Konbini Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 461 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Konbini Việt Nam
461
进口笔数
0
出口笔数
$8.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106879334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB56V4F |
| 成立日期 | 2015-06-16 |
| 联系地址 | Lô 6 - B8, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KONBINI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KONBINI VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số 66, Phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84906032523 |
| 邮箱 | phucnd@konbini.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 330749 | 室内香水 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 960321 | 牙刷 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 960329 | 化妆刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 400 | $5.63M |
| 中国 | 330 | $2.42M |
| 韩国 | 108 | $61.9K |
| 越南 | 121 | $38.1K |
| 中国台湾 | 82 | $26.5K |
| 印度尼西亚 | 61 | $16.8K |
| 斯里兰卡 | 40 | $7.8K |
| 泰国 | 17 | $6.5K |
| 土耳其 | 11 | $2.0K |
| 柬埔寨 | 4 | $610 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senshu Co., Ltd. | 日本 | 370 | $3.41M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Chuo Bussan Corp. | 日本 | 31 | $2.62M | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Senshu Co., Ltd. | 中国 | 189 | $598.6K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、非盥洗用皂 |
| CHUO BUSSAN CORP | 日本 | 5 | $428.8K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Chuo Bussan Corp. Corporation | 中国 | 13 | $391.0K | 零售清洁粉剂、其他芳香制剂 |
| Nantong Yayisi Natural Silk Product Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.1K | 床上被子、印花棉床品 |
| Tianjin Tiantai Tableware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.1K | 餐具套装、非贵金属餐具 |
| Senshu Co., Ltd. | 韩国 | 83 | $54.0K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| Tsuno Rice Fine Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 3 | $50.4K | 其他植物油、环烷醇类 |
| Senshu Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $4.6K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 461)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | CHUO BUSSAN CORP | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | CHUO BUSSAN CORP | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | CHUO BUSSAN CORP | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | CHUO BUSSAN CORP | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | CHUO BUSSAN CORP | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | CHUO BUSSAN CORP | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁家用品 | USHINE HOME PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁家用品 | USHINE HOME PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-17 | 铝制家用器具 | SENSHU CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-17 | 其他纺织大衣 | SENSHU CO LTD | 中国 | $243 |