Konbini Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 461 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Konbini Việt Nam

461
进口笔数
0
出口笔数
$8.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $451.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $52.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $157.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $353.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $221.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $199.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $282.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $262.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $232.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $148.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $265.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $174.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $191.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $217.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $333.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $177.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $286.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $107.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $367.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $281.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $134.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $143.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $208.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $451.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $52.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $157.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $353.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $67.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $221.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $199.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $282.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $262.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $232.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $148.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $265.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $174.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $191.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $217.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $333.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $177.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $286.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $107.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $367.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $281.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $134.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $143.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $208.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $451.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106879334
企查查编码QVNNB56V4F
成立日期2015-06-16
联系地址Lô 6 - B8, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KONBINI VIỆT NAM
企业英文名称KONBINI VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, Số 66, Phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84906032523
邮箱phucnd@konbini.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
392490塑料家用制品
392410塑料餐具
330749室内香水
960390扫帚刷子
960321牙刷
821599非贵金属餐具
821300剪刀及刀片
961900卫生用品
960329化妆刷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本400$5.63M
中国330$2.42M
韩国108$61.9K
越南121$38.1K
中国台湾82$26.5K
印度尼西亚61$16.8K
斯里兰卡40$7.8K
泰国17$6.5K
土耳其11$2.0K
柬埔寨4$610

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Senshu Co., Ltd.日本370$3.41M塑料家用制品、塑料餐具
Chuo Bussan Corp.日本31$2.62M皮肤清洁剂、其他护肤品
Senshu Co., Ltd.中国189$598.6K其他餐桌厨房玻璃器皿、非盥洗用皂
CHUO BUSSAN CORP日本5$428.8K其他护肤品、洗发剂
Chuo Bussan Corp. Corporation中国13$391.0K零售清洁粉剂、其他芳香制剂
Nantong Yayisi Natural Silk Product Co., Ltd.中国3$96.1K床上被子、印花棉床品
Tianjin Tiantai Tableware Co., Ltd.中国4$81.1K餐具套装、非贵金属餐具
Senshu Co., Ltd.韩国83$54.0K室内香水、零售清洁粉剂
Tsuno Rice Fine Chemicals Co., Ltd.日本3$50.4K其他植物油、环烷醇类
Senshu Electric Vietnam Co., Ltd.越南23$4.6K绝缘电线、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 461)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22零售清洁粉剂CHUO BUSSAN CORP中国$14.9K
2026-04-22零售清洁粉剂CHUO BUSSAN CORP中国$23.9K
2026-04-22零售清洁粉剂CHUO BUSSAN CORP中国$14.9K
2026-04-22零售清洁粉剂CHUO BUSSAN CORP中国$23.9K
2026-04-22零售清洁粉剂CHUO BUSSAN CORP中国$20.9K
2026-04-22零售清洁粉剂CHUO BUSSAN CORP中国$20.9K
2026-04-20其他钢铁家用品USHINE HOME PRODUCTS CO LTD中国$10.8K
2026-04-20其他钢铁家用品USHINE HOME PRODUCTS CO LTD中国$10.8K
2026-04-17铝制家用器具SENSHU CO LTD中国$53
2026-04-17其他纺织大衣SENSHU CO LTD中国$243

相关企业 · 同类产品

Konbini Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →