Senshu Electric Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 269 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SENSHU ELECTRIC VIệT NAM
229
进口笔数
269
出口笔数
$1.79M
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-19
最近出口
10
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108863234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XW6RM6 |
| 成立日期 | 2019-08-12 |
| 联系地址 | Tầng 24 khối B Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SENSHU ELECTRIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SENSHU ELECTRIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 24 khối B Tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02432013457 |
| 邮箱 | admin@senshu-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 370.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854460 | 高压电线 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 194 | $1.71M |
| 越南 | 9 | $39.6K |
| 中国 | 19 | $29.9K |
| 荷兰 | 1 | $5.4K |
| 印度 | 23 | $4.5K |
| 泰国 | 2 | $131 |
| 中国台湾 | 1 | $57 |
| 菲律宾 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 266 | $1.00M |
| 日本 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuramo Electric Co., Ltd. | 日本 | 37 | $1.00M | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Senshu Electric Co., Ltd. | 日本 | 149 | $693.3K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Senshu Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $49.1K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Shanghai Senshu Electric International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $24.6K | 绝缘电线 |
| Asiatic Engineering Co. | 印度 | 1 | $5.4K | 非轻质石油、不可锻铸铁件 |
| JANATICS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 23 | $4.5K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| Nissen Electronics (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.9K | 高压熔断器、绝缘电线 |
| CTK Corp. | 日本 | 1 | $2.5K | 其他功能机器、钢制气罐 |
| Phuc Son Technology One Member Limited Liability Company | 越南 | 1 | $989 | 其他电气设备、其他自动控制仪 |
| HNC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84 | 其他玻璃管、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $318.1K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Phuc Son Technology One Member Limited Liability Company | 越南 | 14 | $236.8K | 电力控制板、其他电路开关装置 |
| Nghia Phat Garment Co., Ltd. | 越南 | 14 | $84.6K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 23 | $70.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 20 | $60.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $58.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $46.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 16 | $39.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.4K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Konbini Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 23 | $4.6K | 零售清洁粉剂、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 高压电线 | Senshu Electric Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-06-25 | 绝缘电线 | Senshu Electric Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-06-25 | 其他电路开关装置 | Senshu Electric Co., Ltd. | 日本 | $116 |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Kuramo Electric Co., Ltd. | 日本 | $108 |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Kuramo Electric Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Kuramo Electric Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Kuramo Electric Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Kuramo Electric Co., Ltd. | 日本 | $248 |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Kuramo Electric Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2026-06-23 | 绝缘电线 | Kuramo Electric Co., Ltd. | 日本 | $138 |
出口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $965 |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $261 |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-17 | 绝缘电线 | Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |