Van Ha Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Vân Hà
75
进口笔数
0
出口笔数
$2.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200755907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJDT0GD |
| 成立日期 | 2007-08-16 |
| 联系地址 | Số 293A Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN HÀ |
| 企业英文名称 | VAN HA TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 293A Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02253581795 |
| 传真 | 02253632542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $2.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Kunhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.39M | 石油树脂、其他塑料片材 |
| Xiamen Kunhui Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $596.7K | 聚丙烯聚合物、橡胶塑料鞋件 |
| Xiamen Chn Meida Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $298.9K | 自粘塑料片、处理纺织物 |
| Hubei Rongjun Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.8K | PVC涂层织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Wujiang Hemao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | PVC涂层织物、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-09 | 重型无纺布 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 重型无纺布 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.3K |