Tin Loi Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 LED发光二极管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Tín Lợi
5
进口笔数
0
出口笔数
$14.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305667729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKFRT60 |
| 成立日期 | 2008-04-19 |
| 联系地址 | 52/2 Đường TX21, Tổ 15, Khu phố 5, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TÍN LỢI |
| 企业英文名称 | TIN LOI TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/2 Đường TX21, Tổ 15, Khu phố 5, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84822171288 |
| 邮箱 | sales@tinloi.com |
| 官网 | www.tinloi.com |
| 传真 | 0839846047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.6K |
| 日本 | 3 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winchamp Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.4K | 静止变流器、LED发光二极管 |
| NICHIAS Corporation | 日本 | 2 | $1.6K | LED发光二极管、非LED二极管 |
| Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.0K | LED发光二极管、LED灯 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $208 | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | LED灯具及模块 | WINCHAMP ENTERPRISE PTE LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-01 | LED灯具及模块 | WINCHAMP ENTERPRISE PTE LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-28 | LED发光二极管 | Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2025-10-23 | LED发光二极管 | NICHIAS CORP ORATION | 日本 | $1.3K |
| 2025-10-23 | LED发光二极管 | NICHIAS CORP ORATION | 日本 | $325 |
| 2023-02-23 | LED发光二极管 | FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE. LTD | 中国 | $208 |