SS & Sons Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 自动上弦手表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SS & SONS

38
进口笔数
2
出口笔数
$7.56M
进口金额
$182.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.51M · 3 笔出口 $75.6K · 1 笔2025-12进口 $446.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $841.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.16M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.20M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.41M · 5 笔出口 $106.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.51M · 3 笔出口 $75.6K · 1 笔2025-12进口 $446.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $841.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.16M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.20M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.41M · 5 笔出口 $106.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314256732
企查查编码QVNE48BY17
成立日期2017-02-28
联系地址Phòng 1101, Tầng 11, Tòa nhà Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SS & SONS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842838216848
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
910121自动上弦手表
910221自动上弦手表
392690其他塑料制品
910111电动贵金属表
910211电动手表
420231皮革随身盒
442199其他木制品
490199其他印刷品
701399其他玻璃制品
761010铝制结构体

出口

HS 编码产品
910121自动上弦手表
910221自动上弦手表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士19$6.85M
中国12$649.8K
越南2$29.9K
印度1$20.5K
德国2$5.7K
法国1$3.1K
丹麦2$2.9K
捷克1$2.8K
中国香港1$1.1K
意大利1$893

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$182.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Audemars Piguet (Singapore) Pte. Ltd.新加坡20$6.87M其他钟表零件、自动上弦手表
KINGWOOD (Singapore) Enterprises Pte. Ltd.新加坡4$484.2K非LED电灯、静止变流器
Media6 Masterpiece Ltd.中国1$104.6K其他塑料制品、木制品
Daikan Co., Ltd.日本1$29.7K自粘塑料片、其他塑料制品
CT-2 DESIGN & CONTRACTING LTD中国香港1$22.9K多层木地板、藤柳家具
Lelievre印度1$20.5K染色化纤长丝布、软垫木座椅
MH Decors SA瑞士1$11.3K塑料装饰品、其他纤维纸板容器
MEDIA6 MASTERPIECE LTD中国香港1$7.9K其他木制品、塑料装饰品
Sonexco S.A.瑞士1$4.8K非玻塑灯具零件、非LED电灯装置
MEDIA6 POS EQUIPMENT CO., LTD中国3$1.3K其他塑料制品、贱金属配件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Audemars Piguet (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$182.2K自动上弦手表、自动上弦手表

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28自动上弦手表AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD瑞士$48.6K
2026-04-28自动上弦手表AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD瑞士$39.4K
2026-04-28自动上弦手表AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD瑞士$22.3K
2026-04-28自动上弦手表AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD瑞士$57.7K
2026-04-28自动上弦手表AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD瑞士$39.4K
2026-04-28自动上弦手表AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD瑞士$23.1K
2026-04-28自动上弦手表AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD瑞士$57.7K
2026-04-28自动上弦手表AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD瑞士$190.3K
2026-04-28自动上弦手表AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD瑞士$29.2K
2026-04-28自动上弦手表AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD瑞士$31.7K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16自动上弦手表AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$31.7K
2026-04-16自动上弦手表AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$33.8K
2026-04-16自动上弦手表AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$41.1K
2025-11-25自动上弦手表AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$22.7K
2025-11-25自动上弦手表AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$35.5K
2025-11-25自动上弦手表AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$17.3K

相关企业 · 同类产品

SS & Sons Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →