SS & Sons Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 自动上弦手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SS & SONS
38
进口笔数
2
出口笔数
$7.56M
进口金额
$182.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314256732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE48BY17 |
| 成立日期 | 2017-02-28 |
| 联系地址 | Phòng 1101, Tầng 11, Tòa nhà Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SS & SONS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838216848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910121 | 自动上弦手表 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 910111 | 电动贵金属表 |
| 910211 | 电动手表 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910121 | 自动上弦手表 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 19 | $6.85M |
| 中国 | 12 | $649.8K |
| 越南 | 2 | $29.9K |
| 印度 | 1 | $20.5K |
| 德国 | 2 | $5.7K |
| 法国 | 1 | $3.1K |
| 丹麦 | 2 | $2.9K |
| 捷克 | 1 | $2.8K |
| 中国香港 | 1 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $893 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $182.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Audemars Piguet (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $6.87M | 其他钟表零件、自动上弦手表 |
| KINGWOOD (Singapore) Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $484.2K | 非LED电灯、静止变流器 |
| Media6 Masterpiece Ltd. | 中国 | 1 | $104.6K | 其他塑料制品、木制品 |
| Daikan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $29.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| CT-2 DESIGN & CONTRACTING LTD | 中国香港 | 1 | $22.9K | 多层木地板、藤柳家具 |
| Lelievre | 印度 | 1 | $20.5K | 染色化纤长丝布、软垫木座椅 |
| MH Decors SA | 瑞士 | 1 | $11.3K | 塑料装饰品、其他纤维纸板容器 |
| MEDIA6 MASTERPIECE LTD | 中国香港 | 1 | $7.9K | 其他木制品、塑料装饰品 |
| Sonexco S.A. | 瑞士 | 1 | $4.8K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| MEDIA6 POS EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 3 | $1.3K | 其他塑料制品、贱金属配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Audemars Piguet (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $182.2K | 自动上弦手表、自动上弦手表 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自动上弦手表 | AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD | 瑞士 | $48.6K |
| 2026-04-28 | 自动上弦手表 | AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD | 瑞士 | $39.4K |
| 2026-04-28 | 自动上弦手表 | AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD | 瑞士 | $22.3K |
| 2026-04-28 | 自动上弦手表 | AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD | 瑞士 | $57.7K |
| 2026-04-28 | 自动上弦手表 | AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD | 瑞士 | $39.4K |
| 2026-04-28 | 自动上弦手表 | AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD | 瑞士 | $23.1K |
| 2026-04-28 | 自动上弦手表 | AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD | 瑞士 | $57.7K |
| 2026-04-28 | 自动上弦手表 | AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD | 瑞士 | $190.3K |
| 2026-04-28 | 自动上弦手表 | AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD | 瑞士 | $29.2K |
| 2026-04-28 | 自动上弦手表 | AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD | 瑞士 | $31.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 自动上弦手表 | AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $31.7K |
| 2026-04-16 | 自动上弦手表 | AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $33.8K |
| 2026-04-16 | 自动上弦手表 | AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $41.1K |
| 2025-11-25 | 自动上弦手表 | AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $22.7K |
| 2025-11-25 | 自动上弦手表 | AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $35.5K |
| 2025-11-25 | 自动上弦手表 | AUDEMARS PIGUET (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $17.3K |