Hoang Minh Hung Private Enterprise for Trade Services and Processing
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại - Dịch Vụ Và Gia Công Hoàng Minh Hùng
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$138.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303196464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8Y0TH3 |
| 成立日期 | 2004-02-25 |
| 联系地址 | 67/62 Hoàng Hoa Thám, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ GIA CÔNG HOÀNG MINH HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công, mua bán sản phẩm bằng kim loại, da, giả da, nhựa (không luyện kim đúc, xi mạ điện, thuộc da, tái chế phế thải). Mua bán giấy, phụ liệu ngành may túi xách, ván ép các loại. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $122.5K |
| 韩国 | 3 | $16.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASG International Corp. | 越南 | 11 | $93.5K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| A.S.G. International Corporation | 韩国 | 2 | $25.7K | 合成纤维缝纫线、其他泡沫塑料 |
| Kanaan Ltd. | 越南 | 4 | $8.0K | 其他锻钢制品 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Kanaan Ltd. | 韩国 | 3 | $5.4K | 其他锻钢制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | A.S.G. International Corporation | 越南 | $11.8K |
| 2026-03-23 | 其他纸制品 | A.S.G. International Corporation | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 其他纸制品 | A.S.G. International Corporation | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 其他纸制品 | A.S.G. International Corporation | 韩国 | $7.5K |
| 2026-03-23 | 其他纸制品 | A.S.G. International Corporation | 韩国 | $2.3K |
| 2025-10-13 | 其他纸制品 | ASG International Corp. | 越南 | $2.3K |
| 2025-10-13 | 其他纸制品 | ASG International Corp. | 越南 | $6.4K |
| 2025-10-13 | 其他纸制品 | ASG International Corp. | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-13 | 其他纸制品 | ASG International Corp. | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-13 | 其他纸制品 | ASG International Corp. | 越南 | $1.6K |