Tongtaiying Technology (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TONGTAIYING (VIệT NAM)
3
进口笔数
0
出口笔数
$100.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301254040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3XBB09 |
| 成立日期 | 2023-08-04 |
| 联系地址 | Lô CN1-2, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Tam Giang, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TONGTAIYING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | PANEL ELECTRONIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN1-2, Khu công nghiệp Yên Phong II-C, Xã Tam Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | 0989652519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $100.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 43d9bf5e8f7d4c0308e5b35444a0c9f4 | 1 | $94.9K | ||
| Guangdong Kejian Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| PW Instruments (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $166 | 非金属测试机、组合测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 其他铝制品 | PW INSTRUMENTS (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $83 |
| 2025-07-30 | 其他铝制品 | PW INSTRUMENTS (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $83 |
| 2025-06-27 | 非金属测试机 | GUANGDONG KEJIAN INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-06-06 | 其他木工机床 | SHENZHEN TONGTAIYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2025-06-06 | 其他木工机床 | SHENZHEN TONGTAIYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.5K |