Luc Truong Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 喷枪
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU LụC TRườNG 888
114
进口笔数
0
出口笔数
$3.28M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900898369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK70NYBR |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Số 465 đường Trần Đăng Ninh, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LỤC TRƯỜNG 888 |
| 企业英文名称 | LUC TRUONG 888 TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Trung tâm thương mại Phú Lộc Plaza, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0334153999 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $3.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 88 | $2.68M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Pingxiang Huitian Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $229.9K | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $165.2K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Guangxi Yinji Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.4K | 其他纤维水泥制品、自动控制仪器 |
| Pingxiang Huitian & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.1K | 家用炊具 |
| Guangxi Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 塑料包装箱、非棉针织背心 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 塑料装饰品、非热带木装饰品 |
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 塑料管 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-10 | 插销组装胶鞋 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-07-10 | 其他运动鞋 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2025-07-10 | 塑料管 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2025-07-10 | 家用炊具 | Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.0K |
| 2025-07-10 | 塑料管 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-07-10 | 塑料管 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2025-07-10 | 塑料管 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-10 | 塑料管 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $402 |
| 2025-07-10 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |