QUYNH DO CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUỳNH Đô
6
进口笔数
0
出口笔数
$7.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314354546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGPGK4W |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | 267/11 Đường TTH 07, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỲNH ĐÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 182 Tân Thới Hiệp 14, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0907232178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 87亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $4.7K |
| 德国 | 2 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $2.8K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| BOTOU SAIKEN PUMPS CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| WURGES VIBRATIONSMOTOREN GMBH | 德国 | 1 | $1.4K | 750W以下交流电机、功能机器零件 |
| LENNTECH B V | 荷兰 | 1 | $1.3K | 过滤净化器零件、其他离心泵 |
| DONGGUAN NOSEN MEACHANICA & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $220 | 非液压车辆千斤顶、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 非金属测试机 | NL Scientific Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.9K |
| 2025-09-11 | 矿物粉碎机 | XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-26 | 其他离心泵 | BOTOU SAIKEN PUMPS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-18 | 过滤净化器零件 | XINXIANG WELFAME INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $985 |
| 2024-08-30 | 功能机器零件 | WURGES VIBRATIONSMOTOREN GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2024-08-19 | 计量液体泵 | LENNTECH B V | 德国 | $1.3K |
| 2024-08-19 | 液压车辆千斤顶 | DONGGUAN NOSEN MEACHANICA & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $220 |