Thang Long P&T International Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 521 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế THăNG LONG P&T

460
进口笔数
521
出口笔数
$4.26M
进口金额
$5.10M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
75
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $601.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.8K · 4 笔出口 $29.3K · 3 笔2023-10进口 $27.9K · 5 笔出口 $112.1K · 15 笔2023-11进口 $49.1K · 11 笔出口 $53.7K · 8 笔2023-12进口 $55.9K · 10 笔出口 $116.9K · 15 笔2024-01进口 $49.5K · 10 笔出口 $79.1K · 12 笔2024-02进口 $67.1K · 6 笔出口 $14.6K · 5 笔2024-03进口 $37.9K · 9 笔出口 $139.6K · 10 笔2024-04进口 $95.4K · 8 笔出口 $108.9K · 13 笔2024-05进口 $127.8K · 17 笔出口 $74.4K · 11 笔2024-06进口 $40.1K · 13 笔出口 $124.2K · 16 笔2024-07进口 $80.2K · 11 笔出口 $122.9K · 14 笔2024-08进口 $103.1K · 10 笔出口 $87.8K · 11 笔2024-09进口 $53.7K · 7 笔出口 $59.9K · 9 笔2024-10进口 $181.8K · 16 笔出口 $115.5K · 15 笔2024-11进口 $104.9K · 9 笔出口 $76.2K · 10 笔2024-12进口 $95.2K · 11 笔出口 $79.9K · 8 笔2025-01进口 $75.1K · 11 笔出口 $116.7K · 12 笔2025-02进口 $27.3K · 7 笔出口 $84.1K · 11 笔2025-03进口 $159.9K · 11 笔出口 $120.7K · 13 笔2025-04进口 $53.6K · 10 笔出口 $43.6K · 3 笔2025-05进口 $106.8K · 9 笔出口 $140.1K · 10 笔2025-06进口 $117.5K · 11 笔出口 $165.0K · 22 笔2025-07进口 $195.9K · 17 笔出口 $261.1K · 14 笔2025-08进口 $87.0K · 10 笔出口 $149.9K · 13 笔2025-09进口 $65.2K · 10 笔出口 $150.2K · 14 笔2025-10进口 $94.2K · 12 笔出口 $278.6K · 25 笔2025-11进口 $84.3K · 18 笔出口 $253.0K · 22 笔2025-12进口 $120.9K · 13 笔出口 $94.3K · 13 笔2026-01进口 $28.7K · 8 笔出口 $402.8K · 25 笔2026-02进口 $188.6K · 15 笔出口 $70.2K · 7 笔2026-03进口 $118.2K · 13 笔出口 $182.7K · 14 笔2026-04进口 $601.6K · 11 笔出口 $185.3K · 13 笔2026-05进口 $180.2K · 13 笔出口 $136.3K · 8 笔2026-06进口 $187.1K · 23 笔出口 $115.7K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.8K · 4 笔出口 $29.3K · 3 笔2023-10进口 $27.9K · 5 笔出口 $112.1K · 15 笔2023-11进口 $49.1K · 11 笔出口 $53.7K · 8 笔2023-12进口 $55.9K · 10 笔出口 $116.9K · 15 笔2024-01进口 $49.5K · 10 笔出口 $79.1K · 12 笔2024-02进口 $67.1K · 6 笔出口 $14.6K · 5 笔2024-03进口 $37.9K · 9 笔出口 $139.6K · 10 笔2024-04进口 $95.4K · 8 笔出口 $108.9K · 13 笔2024-05进口 $127.8K · 17 笔出口 $74.4K · 11 笔2024-06进口 $40.1K · 13 笔出口 $124.2K · 16 笔2024-07进口 $80.2K · 11 笔出口 $122.9K · 14 笔2024-08进口 $103.1K · 10 笔出口 $87.8K · 11 笔2024-09进口 $53.7K · 7 笔出口 $59.9K · 9 笔2024-10进口 $181.8K · 16 笔出口 $115.5K · 15 笔2024-11进口 $104.9K · 9 笔出口 $76.2K · 10 笔2024-12进口 $95.2K · 11 笔出口 $79.9K · 8 笔2025-01进口 $75.1K · 11 笔出口 $116.7K · 12 笔2025-02进口 $27.3K · 7 笔出口 $84.1K · 11 笔2025-03进口 $159.9K · 11 笔出口 $120.7K · 13 笔2025-04进口 $53.6K · 10 笔出口 $43.6K · 3 笔2025-05进口 $106.8K · 9 笔出口 $140.1K · 10 笔2025-06进口 $117.5K · 11 笔出口 $165.0K · 22 笔2025-07进口 $195.9K · 17 笔出口 $261.1K · 14 笔2025-08进口 $87.0K · 10 笔出口 $149.9K · 13 笔2025-09进口 $65.2K · 10 笔出口 $150.2K · 14 笔2025-10进口 $94.2K · 12 笔出口 $278.6K · 25 笔2025-11进口 $84.3K · 18 笔出口 $253.0K · 22 笔2025-12进口 $120.9K · 13 笔出口 $94.3K · 13 笔2026-01进口 $28.7K · 8 笔出口 $402.8K · 25 笔2026-02进口 $188.6K · 15 笔出口 $70.2K · 7 笔2026-03进口 $118.2K · 13 笔出口 $182.7K · 14 笔2026-04进口 $601.6K · 11 笔出口 $185.3K · 13 笔2026-05进口 $180.2K · 13 笔出口 $136.3K · 8 笔2026-06进口 $187.1K · 23 笔出口 $115.7K · 18 笔

工商档案

企业注册号0105361123
企查查编码QVNEWABC0J
成立日期2011-06-14
联系地址Số 23, ngách 405/17 đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ THĂNG LONG P&T
企业英文名称THANG LONG P&T INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất số N0-07, thôn Cương Ngô, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话0947292786
邮箱Thanglong.pt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
841370其他离心泵
841381其他泵和提升机
401693非泡沫橡胶密封件
848420机械密封件
841319计量液体泵
902620压力测量仪
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848130止回阀

出口

HS 编码产品
841391泵零件
841381其他泵和提升机
841370其他离心泵
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
391740塑料管件
401693非泡沫橡胶密封件
391723硬质PVC管
854442带接头绝缘电线
841319计量液体泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本168$1.14M
中国台湾84$885.6K
美国61$703.6K
德国34$508.7K
中国49$438.1K
印度40$331.6K
韩国28$54.4K
意大利9$45.2K
马来西亚8$33.7K
西班牙14$27.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南499$4.73M
马来西亚1$32.6K
新加坡2$15.4K
韩国1$3.9K
泰国1$1.0K
柬埔寨1$836

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WORLD CHEMICAL CO., LTD中国台湾37$687.5K泵零件、其他泵和提升机
ACTUANT ASIA PTE. LTD.新加坡15$517.7K液压直线马达、液压车辆千斤顶
Tacmina Corp.日本54$426.9K泵零件、计量液体泵
World Chemical Co., Ltd.越南54$364.3K聚乙烯袋、其他离心泵
Verder B.V.荷兰25$316.3K泵零件、其他泵和提升机
Mitsuwa Pump Co., Ltd.日本35$246.4K其他离心泵、机械密封件
FRENZELIT INDIA PRIVATE LIMITED印度23$244.5K金属复合垫圈、其他矿物制品
SIHI Pumps (Malaysia) Sdn. Bhd.德国16$210.6K泵及压缩机零件、其他矿物制品
STAIRS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾22$47.7K其他离心泵、泵零件
Hisco, Inc.韩国20$35.4K压力测量仪、非液体温度计

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南122$1.45M其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南93$550.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南27$505.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南37$489.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南35$444.7K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南33$374.1K其他塑料制品、通信设备零件
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南24$328.6K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南34$328.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南31$180.1K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南18$138.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 460)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30泵零件World Chemical Co., Ltd.中国台湾$854
2026-06-30泵零件Tacmina Corp.日本$66
2026-06-30其他功能机器World Chemical Co., Ltd.日本$1.2K
2026-06-30其他泵和提升机World Chemical Co., Ltd.中国台湾$3.4K
2026-06-30其他泵和提升机Verder B.V.美国$3.4K
2026-06-30泵零件World Chemical Co., Ltd.中国台湾$292
2026-06-30泵零件Verder B.V.美国$27
2026-06-30其他泵和提升机Verder B.V.美国$887
2026-06-30其他泵和提升机Verder B.V.美国$3.4K
2026-06-30泵零件Verder B.V.美国$672

出口(共 521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他泵和提升机Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-29其他离心泵Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-06-25贱金属配件Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$115
2026-06-25水净化机械Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$11
2026-06-25带接头绝缘电线Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$574
2026-06-25焊接方钢管Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$535
2026-06-25螺纹螺母Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$4
2026-06-25贱金属铰链Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$92
2026-06-25其他钢铁结构体Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$5.7K
2026-06-25带接头绝缘电线Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd.越南$373

相关企业 · 同类产品

Thang Long P&T International Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →