Thang Long P&T International Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 521 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế THăNG LONG P&T
460
进口笔数
521
出口笔数
$4.26M
进口金额
$5.10M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
75
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105361123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWABC0J |
| 成立日期 | 2011-06-14 |
| 联系地址 | Số 23, ngách 405/17 đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ THĂNG LONG P&T |
| 企业英文名称 | THANG LONG P&T INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số N0-07, thôn Cương Ngô, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0947292786 |
| 邮箱 | Thanglong.pt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841319 | 计量液体泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 168 | $1.14M |
| 中国台湾 | 84 | $885.6K |
| 美国 | 61 | $703.6K |
| 德国 | 34 | $508.7K |
| 中国 | 49 | $438.1K |
| 印度 | 40 | $331.6K |
| 韩国 | 28 | $54.4K |
| 意大利 | 9 | $45.2K |
| 马来西亚 | 8 | $33.7K |
| 西班牙 | 14 | $27.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 499 | $4.73M |
| 马来西亚 | 1 | $32.6K |
| 新加坡 | 2 | $15.4K |
| 韩国 | 1 | $3.9K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $836 |
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WORLD CHEMICAL CO., LTD | 中国台湾 | 37 | $687.5K | 泵零件、其他泵和提升机 |
| ACTUANT ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 15 | $517.7K | 液压直线马达、液压车辆千斤顶 |
| Tacmina Corp. | 日本 | 54 | $426.9K | 泵零件、计量液体泵 |
| World Chemical Co., Ltd. | 越南 | 54 | $364.3K | 聚乙烯袋、其他离心泵 |
| Verder B.V. | 荷兰 | 25 | $316.3K | 泵零件、其他泵和提升机 |
| Mitsuwa Pump Co., Ltd. | 日本 | 35 | $246.4K | 其他离心泵、机械密封件 |
| FRENZELIT INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 23 | $244.5K | 金属复合垫圈、其他矿物制品 |
| SIHI Pumps (Malaysia) Sdn. Bhd. | 德国 | 16 | $210.6K | 泵及压缩机零件、其他矿物制品 |
| STAIRS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 22 | $47.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Hisco, Inc. | 韩国 | 20 | $35.4K | 压力测量仪、非液体温度计 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $1.45M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 93 | $550.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | 27 | $505.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 37 | $489.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $444.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 33 | $374.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $328.6K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 34 | $328.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 31 | $180.1K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $138.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 460)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 泵零件 | World Chemical Co., Ltd. | 中国台湾 | $854 |
| 2026-06-30 | 泵零件 | Tacmina Corp. | 日本 | $66 |
| 2026-06-30 | 其他功能机器 | World Chemical Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他泵和提升机 | World Chemical Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 其他泵和提升机 | Verder B.V. | 美国 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 泵零件 | World Chemical Co., Ltd. | 中国台湾 | $292 |
| 2026-06-30 | 泵零件 | Verder B.V. | 美国 | $27 |
| 2026-06-30 | 其他泵和提升机 | Verder B.V. | 美国 | $887 |
| 2026-06-30 | 其他泵和提升机 | Verder B.V. | 美国 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 泵零件 | Verder B.V. | 美国 | $672 |
出口(共 521)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他泵和提升机 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 其他离心泵 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-25 | 贱金属配件 | Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-06-25 | 水净化机械 | Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-25 | 带接头绝缘电线 | Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-06-25 | 焊接方钢管 | Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2026-06-25 | 螺纹螺母 | Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-25 | 贱金属铰链 | Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁结构体 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-06-25 | 带接头绝缘电线 | Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | $373 |