Bach Khanh Equipment Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHụ TùNG BáCH KHáNH
15
进口笔数
0
出口笔数
$326.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110010593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74YTKSD |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | Số 10, Ngõ 226 Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG BÁCH KHÁNH |
| 企业英文名称 | BACH KHANH EQUIPMENT PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Ngõ 226 Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84936121686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841121 | 1100千瓦以下涡桨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $199.3K |
| 日本 | 2 | $72.4K |
| 中国 | 5 | $34.5K |
| 美国 | 1 | $19.0K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J M G INTERNATIONAL | 孟加拉国 | 2 | $98.0K | 非电动叉车、其他升降机械 |
| Dawood Ahmed FZE | 阿联酋 | 2 | $55.0K | 自行式压路机、前端装载机 |
| Stacja 24 Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $45.4K | 自行式压路机、其他升降机械 |
| Growth Power Co., Ltd. | 日本 | 1 | $42.4K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| EXCON GLOBAL CO.LTD | 韩国 | 1 | $30.0K | 自推进钻机、岩石钻具 |
| Taizhou Shanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.7K | 岩石钻具、气动旋转手动工具 |
| Angel Munoz Gorostizaga International Trade Co. | 西班牙 | 1 | $19.3K | 工程机械、自行式压路机 |
| Beijing Denfosn International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Hyco Heavy Parts Co. | 韩国 | 1 | $1.6K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| MRS Electronic GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $623 | 60伏以下继电器、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 岩石钻具 | Taizhou Shanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-06-29 | 岩石钻具 | Taizhou Shanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-25 | 自行式压路机 | Dawood Ahmed FZE | 德国 | $30.0K |
| 2026-05-07 | 自行式压路机 | J.M.G. International | 德国 | $17.0K |
| 2026-05-07 | 自行式压路机 | J.M.G. International | 德国 | $38.0K |
| 2026-03-27 | 自行式压路机 | J.M.G. International | 德国 | $24.0K |
| 2026-03-27 | 非电动叉车 | J.M.G. International | 美国 | $19.0K |
| 2026-03-09 | 360度挖掘机 | Growth Power Co., Ltd. | 日本 | $42.4K |
| 2026-03-03 | 瓦楞纸箱 | Taizhou Shanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-02-23 | 岩石钻具 | Taizhou Shanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |