CFC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 镀锡钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Kim Loại Cfc
169
进口笔数
1
出口笔数
$5.91M
进口金额
$56.6K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2023-03-10
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600446406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NAR55G |
| 成立日期 | 2008-06-19 |
| 联系地址 | Lô 83+84 đường N3, Cụm công nghiệp An Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ KIM LOẠI CFC |
| 企业英文名称 | CFC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 6, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84942237979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 840510 | 气体发生器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $5.89M |
| 日本 | 1 | $19.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $56.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Global Remit Tone Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.50M | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Pingxiang Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.15M | 工业用芳香物质、其他食品制剂 |
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.07M | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Changzhou Ainisitel Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $758.6K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| D Champion Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $301.2K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Fujian Kanmai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $285.8K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Hangzhou Huayi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $237.4K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Tangshan Shoutiefangcun Metal Packaging Co., Ltd. | 中国 | 4 | $175.4K | 镀锡钢板、其他锡制品 |
| 5 Continent Phosphorus Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.8K | 其他磷酸钙、磷酸类 |
| Shanghai Dong Ming Yue Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.8K | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fruitimpex | 俄罗斯 | 1 | $56.6K | 其他香蕉、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-18 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-24 | 镀锡钢板 | HANGZHOU HUAYI TRADING CO. LTD. | 中国 | $22.2K |
| 2026-03-24 | 镀锡钢板 | HANGZHOU HUAYI TRADING CO. LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-07 | 镀锡钢板 | HANGZHOU HUAYI TRADING CO. LTD. | 中国 | $23.2K |
| 2026-02-07 | 镀锡钢板 | CHANGZHOU AINISITEL METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2026-02-06 | 镀锡钢板 | HANGZHOU HUAYI TRADING CO. LTD. | 中国 | $23.1K |
| 2026-02-06 | 镀锡钢板 | HANGZHOU HUAYI TRADING CO. LTD. | 中国 | $23.0K |
| 2025-12-06 | 镀锡钢板 | D CHAMPION IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-12-02 | 镀锡钢板 | HANGZHOU HUAYI TRADING CO. LTD. | 中国 | $23.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 其他加工水果 | Fruitimpex | 俄罗斯 | $56.6K |