CFC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Kim Loại Cfc

172
进口笔数
181
出口笔数
$5.98M
进口金额
$4.59M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-29
最近出口
16
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $458.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $253.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $139.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $170.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $215.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $248.7K · 9 笔出口 $101.0K · 6 笔2024-09进口 $157.9K · 6 笔出口 $334.1K · 6 笔2024-10进口 $135.4K · 3 笔出口 $331.4K · 11 笔2024-11进口 $151.9K · 4 笔出口 $352.3K · 11 笔2024-12进口 $156.0K · 4 笔出口 $458.9K · 7 笔2025-01进口 $280.4K · 7 笔出口 $80.3K · 2 笔2025-02进口 $111.4K · 3 笔出口 $147.8K · 4 笔2025-03进口 $210.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.6K · 3 笔出口 $110.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 6 笔2025-06进口 $91.5K · 2 笔出口 $252.2K · 6 笔2025-07进口 $48.5K · 1 笔出口 $377.4K · 5 笔2025-08进口 $72.1K · 2 笔出口 $56.0K · 4 笔2025-09进口 $25.4K · 1 笔出口 $308.5K · 7 笔2025-10进口 $115.6K · 3 笔出口 $337.3K · 8 笔2025-11进口 $51.9K · 2 笔出口 $292.8K · 7 笔2025-12进口 $45.5K · 2 笔出口 $135.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $448.0K · 76 笔2026-02进口 $115.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $86.2K · 1 笔2026-05进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $47.9K · 2 笔出口 $400 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $253.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $139.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $170.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $120.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $215.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $248.7K · 9 笔出口 $101.0K · 6 笔2024-09进口 $157.9K · 6 笔出口 $334.1K · 6 笔2024-10进口 $135.4K · 3 笔出口 $331.4K · 11 笔2024-11进口 $151.9K · 4 笔出口 $352.3K · 11 笔2024-12进口 $156.0K · 4 笔出口 $458.9K · 7 笔2025-01进口 $280.4K · 7 笔出口 $80.3K · 2 笔2025-02进口 $111.4K · 3 笔出口 $147.8K · 4 笔2025-03进口 $210.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.6K · 3 笔出口 $110.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.8K · 6 笔2025-06进口 $91.5K · 2 笔出口 $252.2K · 6 笔2025-07进口 $48.5K · 1 笔出口 $377.4K · 5 笔2025-08进口 $72.1K · 2 笔出口 $56.0K · 4 笔2025-09进口 $25.4K · 1 笔出口 $308.5K · 7 笔2025-10进口 $115.6K · 3 笔出口 $337.3K · 8 笔2025-11进口 $51.9K · 2 笔出口 $292.8K · 7 笔2025-12进口 $45.5K · 2 笔出口 $135.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $448.0K · 76 笔2026-02进口 $115.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $86.2K · 1 笔2026-05进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $47.9K · 2 笔出口 $400 · 1 笔

工商档案

企业注册号0600446406
企查查编码QVN8NAR55G
成立日期2008-06-19
联系地址Lô 83+84 đường N3, Cụm công nghiệp An Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ KIM LOẠI CFC
企业英文名称CFC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 6, Phường Trường Thi, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
电话+84942237979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721012镀锡钢板
830990贱金属盖
842230灌装封口机
846242数控金属冲孔机
721070涂层钢板
847780其他橡塑机械
390799其他饱和聚酯
392690其他塑料制品
731029钢铁容器<50升
840510气体发生器

出口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
390950聚氨酯
390390其他苯乙烯聚合物
340490人造蜡
390791其他不饱和聚酯
292910其他异氰酸酯
382499其他化学制剂
320810聚酯油漆
391190其他多硫化物
391212塑化醋酸纤维素

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$5.96M
日本1$19.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度175$4.42M
印度尼西亚1$86.2K
俄罗斯1$56.6K
越南4$20.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Global Remit Tone Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国31$1.50M镀锡钢板、贱金属盖
Pingxiang Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国46$1.15M工业用芳香物质、其他食品制剂
Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd.中国39$1.10M铁钢罐<50升、玻璃容器
Changzhou Ainisitel Metal Products Co., Ltd.中国16$758.6K镀锡钢板、贱金属盖
D Champion Import & Export Co., Ltd.中国9$301.2K镀锡钢板、贱金属盖
Fujian Kanmai Import & Export Co., Ltd.中国7$285.8K镀锡钢板、贱金属盖
Hangzhou Huayi Trading Co., Ltd.中国9$285.4K镀锡钢板、贱金属盖
Tangshan Shoutiefangcun Metal Packaging Co., Ltd.中国4$175.4K镀锡钢板、其他锡制品
5 Continent Phosphorus Co., Ltd.中国3$133.8K其他磷酸钙、磷酸类
Shanghai Dong Ming Yue Industrial Co., Ltd.中国2$97.8K镀锡钢板、镀铬钢板

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UFLEX LIMITED印度66$2.54M低密度聚乙烯、铝箔
APK Enterprises印度8$549.0K其他丙烯酸聚合物、其他不饱和聚酯
INTER FILMS INDIA PRIVATE LIMITED印度37$444.4K其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物
Kashish Metalllcs Pvt. Ltd.印度16$329.0K氯乙烯聚合物、聚酯油漆
Aryan Chemicals印度7$262.8K其他涂布纸、其他化学制剂
TRIVIDHI PRESCIENCE (3PL LOGISTICS) PRIVATE LIMITED印度33$217.8K其他丙烯酸聚合物、其他非金属氧化合物
PURA BARUTAMA印度尼西亚1$86.2K棉短绒浆、铝箔
Three Star Enterprise印度6$69.3K塑料装饰品、其他不饱和聚酯
Shree Ram Resins Pvt. Ltd.印度2$11.6K环氧树脂、非泡沫塑料片
Jiuyu Textile Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$130其他塑料片材、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11镀锡钢板Hangzhou Huayi Trading Co., Ltd.中国$23.8K
2026-06-03镀锡钢板Hangzhou Huayi Trading Co., Ltd.中国$24.1K
2026-05-23贱金属盖Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd.中国$21.1K
2026-05-23贱金属盖Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd.中国$5.7K
2026-04-18贱金属盖Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd.中国$9.0K
2026-04-18贱金属盖Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd.中国$9.0K
2026-03-24镀锡钢板Hangzhou Huayi Trading Co., Ltd.中国$22.2K
2026-03-24镀锡钢板Hangzhou Huayi Trading Co., Ltd.中国$1.7K
2026-02-07镀锡钢板Hangzhou Huayi Trading Co., Ltd.中国$23.2K
2026-02-07镀锡钢板Changzhou Ainisitel Metal Products Co., Ltd.中国$46.1K

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料片材Formosa Taffeta Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-06-29其他塑料片材Formosa Taffeta Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-06-29其他塑料片材Formosa Taffeta Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-06-29其他塑料片材Formosa Taffeta Vietnam Co., Ltd.越南$100
2026-04-21聚乙酸乙烯酯PURA BARUTAMA印度尼西亚$2.8K
2026-04-21其他丙烯酸聚合物PURA BARUTAMA印度尼西亚$14.5K
2026-04-21石油树脂PURA BARUTAMA印度尼西亚$2.3K
2026-04-21聚氨酯PURA BARUTAMA印度尼西亚$24.0K
2026-04-21其他烯烃聚合物PURA BARUTAMA印度尼西亚$6.0K
2026-04-21其他烯烃聚合物PURA BARUTAMA印度尼西亚$26.0K

相关企业 · 同类产品

CFC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →