CFC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Kim Loại Cfc
172
进口笔数
181
出口笔数
$5.98M
进口金额
$4.59M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-29
最近出口
16
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600446406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NAR55G |
| 成立日期 | 2008-06-19 |
| 联系地址 | Lô 83+84 đường N3, Cụm công nghiệp An Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ KIM LOẠI CFC |
| 企业英文名称 | CFC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 6, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84942237979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 840510 | 气体发生器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 391212 | 塑化醋酸纤维素 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 171 | $5.96M |
| 日本 | 1 | $19.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 175 | $4.42M |
| 印度尼西亚 | 1 | $86.2K |
| 俄罗斯 | 1 | $56.6K |
| 越南 | 4 | $20.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Global Remit Tone Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.50M | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Pingxiang Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.15M | 工业用芳香物质、其他食品制剂 |
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.10M | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Changzhou Ainisitel Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $758.6K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| D Champion Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $301.2K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Fujian Kanmai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $285.8K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Hangzhou Huayi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $285.4K | 镀锡钢板、贱金属盖 |
| Tangshan Shoutiefangcun Metal Packaging Co., Ltd. | 中国 | 4 | $175.4K | 镀锡钢板、其他锡制品 |
| 5 Continent Phosphorus Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.8K | 其他磷酸钙、磷酸类 |
| Shanghai Dong Ming Yue Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.8K | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UFLEX LIMITED | 印度 | 66 | $2.54M | 低密度聚乙烯、铝箔 |
| APK Enterprises | 印度 | 8 | $549.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他不饱和聚酯 |
| INTER FILMS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 37 | $444.4K | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Kashish Metalllcs Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $329.0K | 氯乙烯聚合物、聚酯油漆 |
| Aryan Chemicals | 印度 | 7 | $262.8K | 其他涂布纸、其他化学制剂 |
| TRIVIDHI PRESCIENCE (3PL LOGISTICS) PRIVATE LIMITED | 印度 | 33 | $217.8K | 其他丙烯酸聚合物、其他非金属氧化合物 |
| PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | 1 | $86.2K | 棉短绒浆、铝箔 |
| Three Star Enterprise | 印度 | 6 | $69.3K | 塑料装饰品、其他不饱和聚酯 |
| Shree Ram Resins Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $11.6K | 环氧树脂、非泡沫塑料片 |
| Jiuyu Textile Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $130 | 其他塑料片材、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 镀锡钢板 | Hangzhou Huayi Trading Co., Ltd. | 中国 | $23.8K |
| 2026-06-03 | 镀锡钢板 | Hangzhou Huayi Trading Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |
| 2026-05-23 | 贱金属盖 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2026-05-23 | 贱金属盖 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-18 | 贱金属盖 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-18 | 贱金属盖 | Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-24 | 镀锡钢板 | Hangzhou Huayi Trading Co., Ltd. | 中国 | $22.2K |
| 2026-03-24 | 镀锡钢板 | Hangzhou Huayi Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-07 | 镀锡钢板 | Hangzhou Huayi Trading Co., Ltd. | 中国 | $23.2K |
| 2026-02-07 | 镀锡钢板 | Changzhou Ainisitel Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $46.1K |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料片材 | Formosa Taffeta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-29 | 其他塑料片材 | Formosa Taffeta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-29 | 其他塑料片材 | Formosa Taffeta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-29 | 其他塑料片材 | Formosa Taffeta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-04-21 | 聚乙酸乙烯酯 | PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $14.5K |
| 2026-04-21 | 石油树脂 | PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 聚氨酯 | PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $24.0K |
| 2026-04-21 | 其他烯烃聚合物 | PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 其他烯烃聚合物 | PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | $26.0K |