SEAHORSE SHIPPING CORPORATION
越南贸易企业 · 主营 人参根
越南 · 在业
0
进口笔数
0
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
2024-04-12
最近进口
2026-08-17
最近出口
1
供应商数
427
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310643138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBED38G4 |
| 成立日期 | 2011-02-23 |
| 联系地址 | Số 05 Đồng Nai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI SEAHORSE |
| 企业英文名称 | SEAHORSE SHIPPING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45 đường 41, Khu phố 21, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842838489000 |
| 邮箱 | Support@seahorse-shipping.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121120 | 人参根 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090620 | 碎肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 人参根 | SOLEIL GLOBAL TRANSPORTATION INC | 澳大利亚 | $0 |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-17 | 女式棉裤 | INFINITY TRANS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 女式化纤服装 | AFFINITY SHIPPING (USA), INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 藤柳家具 | CRACK LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 女式棉裤 | INFINITY TRANS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 藤柳家具 | CRACK LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 藤柳家具 | CRACK LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 藤柳家具 | CRACK LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 女式棉裤 | INFINITY TRANS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 藤柳家具 | CRACK LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-08-17 | 藤柳家具 | CRACK LOGISTICS | 美国 | $0 |