LLT Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 仪表零件及附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN RENSO

21
进口笔数
15
出口笔数
$2.31M
进口金额
$648.2K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2025-04-21
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $409.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $409.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79 · 2 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $42.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $27.8K · 2 笔出口 $40.8K · 1 笔2025-02进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 4 笔2025-04进口 $43.0K · 1 笔出口 $269.3K · 5 笔2025-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $723 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $409.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79 · 2 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $42.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-01进口 $27.8K · 2 笔出口 $40.8K · 1 笔2025-02进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 4 笔2025-04进口 $43.0K · 1 笔出口 $269.3K · 5 笔2025-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $723 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312176584
企查查编码QVNBSX2XDK
成立日期2013-03-08
联系地址157-159 Xuân Hồng, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN RENSO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo
电话+84836000012
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902890仪表零件及附件
170490糖果
121120人参根
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
210112咖啡基制品
210120茶提取物及制品
210690其他食品制剂
490890非玻璃化转印纸
080810鲜苹果

出口

HS 编码产品
190230制备面食
210390混合调味料
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
190490谷物制品
190590其他食品制剂
630590纺织包装袋
080132去壳腰果
190190其他食品制剂
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$2.16M
加拿大7$123.0K
印度尼西亚1$10.2K
中国台湾4$5.0K
马来西亚2$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大13$605.7K
越南1$41.4K
新加坡1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hexing Electrical Co., Ltd.中国8$2.16M电表、可变电阻器
Renso Technology (Canada) Corp.加拿大2$82.6K鲜苹果、低芥酸菜油
Chin Tai Ginseng Co., Ltd.加拿大7$49.2K人参根、糖果
PT Jadi Abadi Corak Biscuit Factory印度尼西亚1$10.2K甜饼干
Deng Juan中国1$118塑料家用制品、贱金属扣件
The Ups Store No. 583加拿大2$79苹果干、其他果仁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Renso Technology (Canada) Corp.加拿大14$647.1K制备面食、其他非酒精饮料
Gourmet Fanatic Pte. Ltd.新加坡1$1.0K坚果及种子、其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29糖果CHIN TAI GINSENG CO. LTD中国台湾$723
2025-10-21人参根CHIN TAI GINSENG CO. LTD加拿大$466
2025-10-21人参根CHIN TAI GINSENG CO. LTD加拿大$2.3K
2025-10-21人参根CHIN TAI GINSENG CO. LTD加拿大$3.4K
2025-10-21人参根CHIN TAI GINSENG CO. LTD加拿大$2.9K
2025-10-21糖果CHIN TAI GINSENG CO. LTD中国台湾$76
2025-10-21咖啡基制品CHIN TAI GINSENG CO. LTD马来西亚$89
2025-10-21茶提取物及制品CHIN TAI GINSENG CO. LTD马来西亚$89
2025-10-21人参根CHIN TAI GINSENG CO. LTD加拿大$35
2025-10-21人参根CHIN TAI GINSENG CO. LTD加拿大$1.3K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-21制备面食RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION加拿大$9.0K
2025-04-21制备面食RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION越南$3.2K
2025-04-21制备面食RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION越南$7.2K
2025-04-21制备面食RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION越南$3.6K
2025-04-21制备面食RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION越南$3.4K
2025-04-21制备面食RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION加拿大$3.5K
2025-04-21制备面食RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION加拿大$7.5K
2025-04-21混合调味料RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION越南$1.0K
2025-04-21制备面食RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION加拿大$2.8K
2025-04-21制备面食RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION加拿大$3.4K

相关企业 · 同类产品

LLT Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →