LLT Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 仪表零件及附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN RENSO
21
进口笔数
15
出口笔数
$2.31M
进口金额
$648.2K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2025-04-21
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312176584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSX2XDK |
| 成立日期 | 2013-03-08 |
| 联系地址 | 157-159 Xuân Hồng, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN RENSO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84836000012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 170490 | 糖果 |
| 121120 | 人参根 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $2.16M |
| 加拿大 | 7 | $123.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.2K |
| 中国台湾 | 4 | $5.0K |
| 马来西亚 | 2 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 13 | $605.7K |
| 越南 | 1 | $41.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hexing Electrical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.16M | 电表、可变电阻器 |
| Renso Technology (Canada) Corp. | 加拿大 | 2 | $82.6K | 鲜苹果、低芥酸菜油 |
| Chin Tai Ginseng Co., Ltd. | 加拿大 | 7 | $49.2K | 人参根、糖果 |
| PT Jadi Abadi Corak Biscuit Factory | 印度尼西亚 | 1 | $10.2K | 甜饼干 |
| Deng Juan | 中国 | 1 | $118 | 塑料家用制品、贱金属扣件 |
| The Ups Store No. 583 | 加拿大 | 2 | $79 | 苹果干、其他果仁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renso Technology (Canada) Corp. | 加拿大 | 14 | $647.1K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Gourmet Fanatic Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 坚果及种子、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 糖果 | CHIN TAI GINSENG CO. LTD | 中国台湾 | $723 |
| 2025-10-21 | 人参根 | CHIN TAI GINSENG CO. LTD | 加拿大 | $466 |
| 2025-10-21 | 人参根 | CHIN TAI GINSENG CO. LTD | 加拿大 | $2.3K |
| 2025-10-21 | 人参根 | CHIN TAI GINSENG CO. LTD | 加拿大 | $3.4K |
| 2025-10-21 | 人参根 | CHIN TAI GINSENG CO. LTD | 加拿大 | $2.9K |
| 2025-10-21 | 糖果 | CHIN TAI GINSENG CO. LTD | 中国台湾 | $76 |
| 2025-10-21 | 咖啡基制品 | CHIN TAI GINSENG CO. LTD | 马来西亚 | $89 |
| 2025-10-21 | 茶提取物及制品 | CHIN TAI GINSENG CO. LTD | 马来西亚 | $89 |
| 2025-10-21 | 人参根 | CHIN TAI GINSENG CO. LTD | 加拿大 | $35 |
| 2025-10-21 | 人参根 | CHIN TAI GINSENG CO. LTD | 加拿大 | $1.3K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 制备面食 | RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION | 加拿大 | $9.0K |
| 2025-04-21 | 制备面食 | RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION | 越南 | $3.2K |
| 2025-04-21 | 制备面食 | RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION | 越南 | $7.2K |
| 2025-04-21 | 制备面食 | RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION | 越南 | $3.6K |
| 2025-04-21 | 制备面食 | RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION | 越南 | $3.4K |
| 2025-04-21 | 制备面食 | RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION | 加拿大 | $3.5K |
| 2025-04-21 | 制备面食 | RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION | 加拿大 | $7.5K |
| 2025-04-21 | 混合调味料 | RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION | 越南 | $1.0K |
| 2025-04-21 | 制备面食 | RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION | 加拿大 | $2.8K |
| 2025-04-21 | 制备面食 | RENSO TECHNOLOGY (CANADA) CORP ORATION | 加拿大 | $3.4K |