Netpoleon Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Netpoleon Việt Nam

106
进口笔数
26
出口笔数
$1.11M
进口金额
$300.1K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.2K · 8 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-10进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 3 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-02进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.2K · 3 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-06进口 $6.4K · 3 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-07进口 $46.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.8K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $82.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.0K · 5 笔出口 $209 · 1 笔2024-12进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.2K · 2 笔出口 $46.5K · 1 笔2025-02进口 $47.3K · 2 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $153.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.3K · 2 笔出口 $58.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.2K · 8 笔出口 $9.1K · 1 笔2023-10进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.1K · 3 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-02进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.2K · 3 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-06进口 $6.4K · 3 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-07进口 $46.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.8K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-10进口 $82.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.0K · 5 笔出口 $209 · 1 笔2024-12进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.2K · 2 笔出口 $46.5K · 1 笔2025-02进口 $47.3K · 2 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $116.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $153.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.3K · 2 笔出口 $58.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106156141
企查查编码QVNJC896XV
成立日期2013-04-17
联系地址Tầng 16, Tòa tháp Icon 4, Số 243A Đường Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NETPOLEON VIỆT NAM
企业英文名称NETPOLEON VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 16, Tòa tháp Icon 4, Số 243A Đường Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+842435627748
邮箱tracy.nguyen@netpoleons.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
850440静止变流器
830249贱金属配件
851769其他通信设备
851762通信设备
847180其他自动数据处理部件
847190数据处理机
960810圆珠笔
420212塑纺容器
482010纸质文具

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
851769其他通信设备
851762通信设备
847190数据处理机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾78$721.5K
美国13$209.9K
加拿大2$59.2K
波兰2$58.5K
中国27$26.5K
墨西哥2$12.8K
马来西亚8$8.4K
法国3$7.0K
保加利亚2$5.0K
以色列2$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡12$242.3K
中国台湾6$17.8K
爱尔兰1$17.1K
马来西亚2$11.1K
美国2$5.7K
阿联酋1$3.0K
印度尼西亚1$2.8K
柬埔寨1$209

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
d02098fbf8b7c9150fc66fc4e9ab28e566$801.3K
Netpoleon Solutions Pte. Ltd.新加坡21$187.5K其他通信设备、通信设备
Miracom Inc.韩国1$97.8K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
608384cd2670d421e68471baccbdc2cc1$9.1K
DHL SUPPLY CHAIN中国台湾9$5.3K通信设备、其他电子IC
45ee606c13a5cbbc95d557c8527daa141$2.8K
14025f605471c36aec87a4e3168e02df1$2.7K
e920ed761a222b6ce4bd331719bf58b51$2.2K
Arbor Networks美国1$1.4K通信设备、其他通信设备
TEAMT5 INC中国台湾1$1.0K圆珠笔、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Netpoleon Solutions Pte. Ltd.新加坡17$226.2K含CPU和I/O的ADP设备、通信设备
Netpoleon Indochina Pte. Ltd.新加坡1$39.0K纸质文具、通信设备
PT IndoPoleon Technology马来西亚1$9.1K含CPU和I/O的ADP设备
d02098fbf8b7c9150fc66fc4e9ab28e51$8.8K
A10 Networks Singapore Pte. Ltd.新加坡1$6.8K其他通信设备
SonicWall, Inc.美国1$4.5K其他通信设备
PT SYSWARE INDONESIA印度尼西亚1$2.8K通信设备、其他通信设备
ADAPTIVE NETPOLEON MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$2.0K通信设备、自动数据处理机处理部件
SENAO NETWORKS INC中国台湾1$600通信设备、通信设备零件
Netpoleon Cambodia柬埔寨1$209含CPU和I/O的ADP设备、其他通信设备

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12含CPU和I/O的ADP设备NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD美国$24.8K
2026-03-12静止变流器NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD中国$5.1K
2026-01-19含CPU和I/O的ADP设备NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD中国台湾$4.0K
2026-01-19含CPU和I/O的ADP设备NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD中国台湾$2.5K
2026-01-14含CPU和I/O的ADP设备NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD中国台湾$4.7K
2026-01-14含CPU和I/O的ADP设备NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD中国台湾$605
2026-01-14含CPU和I/O的ADP设备NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD中国台湾$887
2026-01-14含CPU和I/O的ADP设备NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD中国台湾$3.0K
2026-01-14含CPU和I/O的ADP设备NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD中国台湾$1.2K
2026-01-14含CPU和I/O的ADP设备NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD中国台湾$6.6K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23含CPU和I/O的ADP设备PT SYSWARE INDONESIA印度尼西亚$2.8K
2026-01-16含CPU和I/O的ADP设备NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD新加坡$450
2026-01-16含CPU和I/O的ADP设备NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD新加坡$450
2026-01-16含CPU和I/O的ADP设备NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD新加坡$10.0K
2026-01-16含CPU和I/O的ADP设备NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD新加坡$900
2026-01-10数据处理机NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD新加坡$42.6K
2026-01-10其他通信设备NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD新加坡$391
2026-01-10通信设备NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD新加坡$2.3K
2026-01-10其他通信设备NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD新加坡$688
2026-01-10其他通信设备NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD新加坡$188

相关企业 · 同类产品

Netpoleon Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →