Netpoleon Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Netpoleon Việt Nam
106
进口笔数
26
出口笔数
$1.11M
进口金额
$300.1K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-23
最近出口
15
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106156141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJC896XV |
| 成立日期 | 2013-04-17 |
| 联系地址 | Tầng 16, Tòa tháp Icon 4, Số 243A Đường Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NETPOLEON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NETPOLEON VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa tháp Icon 4, Số 243A Đường Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842435627748 |
| 邮箱 | tracy.nguyen@netpoleons.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 78 | $721.5K |
| 美国 | 13 | $209.9K |
| 加拿大 | 2 | $59.2K |
| 波兰 | 2 | $58.5K |
| 中国 | 27 | $26.5K |
| 墨西哥 | 2 | $12.8K |
| 马来西亚 | 8 | $8.4K |
| 法国 | 3 | $7.0K |
| 保加利亚 | 2 | $5.0K |
| 以色列 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $242.3K |
| 中国台湾 | 6 | $17.8K |
| 爱尔兰 | 1 | $17.1K |
| 马来西亚 | 2 | $11.1K |
| 美国 | 2 | $5.7K |
| 阿联酋 | 1 | $3.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $209 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d02098fbf8b7c9150fc66fc4e9ab28e5 | 66 | $801.3K | ||
| Netpoleon Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $187.5K | 其他通信设备、通信设备 |
| Miracom Inc. | 韩国 | 1 | $97.8K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| 608384cd2670d421e68471baccbdc2cc | 1 | $9.1K | ||
| DHL SUPPLY CHAIN | 中国台湾 | 9 | $5.3K | 通信设备、其他电子IC |
| 45ee606c13a5cbbc95d557c8527daa14 | 1 | $2.8K | ||
| 14025f605471c36aec87a4e3168e02df | 1 | $2.7K | ||
| e920ed761a222b6ce4bd331719bf58b5 | 1 | $2.2K | ||
| Arbor Networks | 美国 | 1 | $1.4K | 通信设备、其他通信设备 |
| TEAMT5 INC | 中国台湾 | 1 | $1.0K | 圆珠笔、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Netpoleon Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $226.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Netpoleon Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $39.0K | 纸质文具、通信设备 |
| PT IndoPoleon Technology | 马来西亚 | 1 | $9.1K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| d02098fbf8b7c9150fc66fc4e9ab28e5 | 1 | $8.8K | ||
| A10 Networks Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.8K | 其他通信设备 |
| SonicWall, Inc. | 美国 | 1 | $4.5K | 其他通信设备 |
| PT SYSWARE INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $2.8K | 通信设备、其他通信设备 |
| ADAPTIVE NETPOLEON MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.0K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| SENAO NETWORKS INC | 中国台湾 | 1 | $600 | 通信设备、通信设备零件 |
| Netpoleon Cambodia | 柬埔寨 | 1 | $209 | 含CPU和I/O的ADP设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD | 美国 | $24.8K |
| 2026-03-12 | 静止变流器 | NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-01-19 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-01-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2026-01-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD | 中国台湾 | $605 |
| 2026-01-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD | 中国台湾 | $887 |
| 2026-01-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-01-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-01-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NETPOLEON INDOCHINA PTE LTD | 中国台湾 | $6.6K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PT SYSWARE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-01-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $450 |
| 2026-01-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $450 |
| 2026-01-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $10.0K |
| 2026-01-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $900 |
| 2026-01-10 | 数据处理机 | NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $42.6K |
| 2026-01-10 | 其他通信设备 | NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $391 |
| 2026-01-10 | 通信设备 | NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $2.3K |
| 2026-01-10 | 其他通信设备 | NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $688 |
| 2026-01-10 | 其他通信设备 | NETPOLEON SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $188 |