AN PHU HUNG CO LTD VP
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHú HưNG VP
2
进口笔数
14
出口笔数
$4.4K
进口金额
$58.8K
出口金额
2025-09-11
最近进口
2025-12-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500683213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0WVCME |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | Thôn Cam Giá, Xã Vĩnh Phú, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÚ HƯNG VP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cam Giá, Xã Vĩnh Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0986177891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820600 | 手工工具套装 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.5K |
| 美国 | 1 | $932 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $58.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU SHUNDUN SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 救生衣、呼吸器具 |
| DQE INC | 美国 | 1 | $932 | 其他手工工具、手工工具套装 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 14 | $58.8K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 手工工具套装 | DQE INC | 美国 | $932 |
| 2025-07-03 | 呼吸器具 | JIANGSU SHUNDUN SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 非办公金属家具 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $932 |
| 2026-01-07 | 非办公金属家具 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-12-23 | 可调转椅 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-22 | 可调转椅 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-11-08 | 其他医疗器具 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-07 | 其他医疗器具 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-28 | 木制厨房家具 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-28 | 金属框架座椅 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $427 |
| 2025-10-24 | 金属框架座椅 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $427 |
| 2025-10-24 | 木制厨房家具 | VIETNAM ACCTON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |