LUXHOUSE INTERIORS TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NộI THấT LUXHOUSE
5
进口笔数
0
出口笔数
$34.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109296323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQQEAT6 |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | Số 46, ngách 63/42, ngõ 63 Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NỘI THẤT LUXHOUSE |
| 企业英文名称 | LUXHOUSE INTERIORS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46, ngách 63/42, ngõ 63 Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84933322285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $34.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN BOSCOM ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 5 | $34.6K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHENZHEN BOSCOM ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHENZHEN BOSCOM ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHENZHEN BOSCOM ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHENZHEN BOSCOM ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $181 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | SHENZHEN BOSCOM ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | SHENZHEN BOSCOM ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHENZHEN BOSCOM ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $181 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | SHENZHEN BOSCOM ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHENZHEN BOSCOM ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | SHENZHEN BOSCOM ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $85 |