TFS Trading & Technology Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 220 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THươNG MạI TFS VIệT NAM

15
进口笔数
220
出口笔数
$3.1K
进口金额
$758.0K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-03进口 $250 · 1 笔出口 $9.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 7 笔2024-05进口 $650 · 1 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-06进口 $133 · 1 笔出口 $15.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 7 笔2024-08进口 $133 · 1 笔出口 $13.6K · 7 笔2024-09进口 $133 · 1 笔出口 $24.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-12进口 $133 · 1 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-02进口 $433 · 2 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-03进口 $266 · 1 笔出口 $10.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2025-07进口 $133 · 1 笔出口 $30.2K · 10 笔2025-08进口 $133 · 1 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2025-10进口 $133 · 1 笔出口 $9.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 7 笔2026-01进口 $200 · 1 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $200 · 1 笔出口 $26.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 4 笔2026-06进口 $200 · 1 笔出口 $19.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-03进口 $250 · 1 笔出口 $9.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 7 笔2024-05进口 $650 · 1 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-06进口 $133 · 1 笔出口 $15.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 7 笔2024-08进口 $133 · 1 笔出口 $13.6K · 7 笔2024-09进口 $133 · 1 笔出口 $24.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-12进口 $133 · 1 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-02进口 $433 · 2 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-03进口 $266 · 1 笔出口 $10.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2025-07进口 $133 · 1 笔出口 $30.2K · 10 笔2025-08进口 $133 · 1 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2025-10进口 $133 · 1 笔出口 $9.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 7 笔2026-01进口 $200 · 1 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $200 · 1 笔出口 $26.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 4 笔2026-06进口 $200 · 1 笔出口 $19.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0108224365
企查查编码QVNR4N4R9X
成立日期2018-04-11
联系地址thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI TFS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TFS TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84839323355
邮箱Luanpt@tfs-co.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
852349已录制光碟

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
854442带接头绝缘电线
940320非办公金属家具
731431镀锌钢丝网
847989其他功能机器
820810金属加工机刀
851511焊接设备
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$2.4K
日本3$683

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南220$758.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd.中国6$998阀门龙头、液压气压阀门
Guangzhou Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd.中国6$931旋转排量泵、阀门龙头
Shenzhen Junjia Technology Co., Ltd.中国1$650已录制光碟
Koganei (Thailand) Co., Ltd.泰国2$550液压气压阀门、气动直线发动机

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南103$405.9K混合橡胶、其他钢铁制品
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南40$156.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南32$132.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Segi Vietnam Co., Ltd.越南25$23.4K其他塑料制品、其他电子IC
Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam越南6$20.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南6$9.6K已梳棉花、其他液化石油气
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南5$5.1K集成电路零件、印刷电路
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南2$1.8K其他铜制品、其他铝制品
Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd.越南1$1.6K聚甲醛、聚碳酸酯
Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi)越南1$1.1K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17阀门龙头Foshan Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd.中国$200
2026-03-21阀门龙头Foshan Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd.中国$200
2026-01-16阀门龙头Foshan Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd.中国$200
2025-10-27阀门龙头Foshan Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd.中国$133
2025-08-27阀门龙头Foshan Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd.中国$133
2025-07-02阀门龙头Foshan Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd.中国$133
2025-03-21阀门龙头Guangzhou Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd.中国$266
2025-02-27其他硫化橡胶制品Koganei (Thailand) Co., Ltd.日本$300
2025-02-19阀门龙头GUANGZHOU YISHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$133
2024-12-12阀门龙头GUANGZHOU YISHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$133

出口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$84
2026-06-30镀锌钢丝网Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$300
2026-06-30其他钢铁制品Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$50
2026-06-30其他铝制品TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$231
2026-06-30其他塑料制品Segi Vietnam Co., Ltd.越南$80
2026-06-30镀锌钢丝网Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-06-30镀锌钢丝网Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-06-30其他铝制品TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$81
2026-06-30阀门龙头Sumiriko Vietnam Co., Ltd.越南$517
2026-06-30其他钢铁制品TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$382

相关企业 · 同类产品

TFS Trading & Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →