TFS Trading & Technology Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 220 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THươNG MạI TFS VIệT NAM
15
进口笔数
220
出口笔数
$3.1K
进口金额
$758.0K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108224365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4N4R9X |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI TFS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TFS TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839323355 |
| 邮箱 | Luanpt@tfs-co.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 852349 | 已录制光碟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $2.4K |
| 日本 | 3 | $683 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 220 | $758.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $998 | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Guangzhou Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $931 | 旋转排量泵、阀门龙头 |
| Shenzhen Junjia Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $650 | 已录制光碟 |
| Koganei (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $550 | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $405.9K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $156.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $132.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $23.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam | 越南 | 6 | $20.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.6K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.1K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $1.8K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 阀门龙头 | Foshan Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-03-21 | 阀门龙头 | Foshan Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-01-16 | 阀门龙头 | Foshan Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2025-10-27 | 阀门龙头 | Foshan Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $133 |
| 2025-08-27 | 阀门龙头 | Foshan Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $133 |
| 2025-07-02 | 阀门龙头 | Foshan Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $133 |
| 2025-03-21 | 阀门龙头 | Guangzhou Yisheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $266 |
| 2025-02-27 | 其他硫化橡胶制品 | Koganei (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2025-02-19 | 阀门龙头 | GUANGZHOU YISHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $133 |
| 2024-12-12 | 阀门龙头 | GUANGZHOU YISHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $133 |
出口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-30 | 镀锌钢丝网 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $231 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-30 | 镀锌钢丝网 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-30 | 镀锌钢丝网 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $517 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $382 |