Tri Jewels Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 642 笔 · 主营 银首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRí JEWELS
0
进口笔数
642
出口笔数
$0
进口金额
$439.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314832827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGX09KU |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | 7A/5/30A Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ JEWELS |
| 企业英文名称 | TRI JEWELS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7A/5/30A Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 621790 | 服装零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 411390 | 其他动物皮革 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 444 | $381.9K |
| 越南 | 140 | $44.5K |
| 澳大利亚 | 125 | $11.9K |
| 英国 | 22 | $936 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mattaya Inc. | 美国 | 442 | $383.9K | 银首饰、仿制首饰 |
| Mattaya Inc. | 越南 | 68 | $33.9K | 银首饰、仿制首饰 |
| PTC Jewellery | 澳大利亚 | 112 | $10.8K | 银首饰、其他皮革制品 |
| PTC Jewellery | 越南 | 41 | $6.3K | 银首饰、仿制首饰 |
| SILABE | 越南 | 22 | $1.9K | 银首饰、包贵金属首饰 |
| Silabe | 英国 | 26 | $1.2K | 银首饰、其他纺织制品 |
| PHANSIX | 英国 | 13 | $1.1K | 银首饰、仿制首饰 |
| PHANSIX | 5 | $487 | 银首饰、仿制首饰 | |
| Atreya Misra | 美国 | 1 | $98 | 银首饰 |
| Ngan Nguyen | 越南 | 1 | $39 | 混合香料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 642)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 仿制首饰 | MATTAYA INC | 美国 | $8 |
| 2026-04-29 | 仿制首饰 | PHANSIX | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-29 | 银首饰 | MATTAYA INC | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 银首饰 | MATTAYA INC | 美国 | $300 |
| 2026-04-29 | 银首饰 | PHANSIX | 澳大利亚 | $10 |
| 2026-04-29 | 银首饰 | MATTAYA INC | 美国 | $468 |
| 2026-04-29 | 银首饰 | PHANSIX | 澳大利亚 | $70 |
| 2026-04-29 | 银首饰 | PHANSIX | 澳大利亚 | $11 |
| 2026-04-28 | 银首饰 | MATTAYA INC | 美国 | $269 |
| 2026-04-28 | 银首饰 | MATTAYA INC | 美国 | $450 |