Quynh Anh Import Export & Trading Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 锌氧化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU QUỳNH ANH
2
进口笔数
48
出口笔数
$106.2K
进口金额
$11.98M
出口金额
2025-04-29
最近进口
2025-07-29
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601570509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HUP6XU |
| 成立日期 | 2021-01-28 |
| 联系地址 | Số nhà 569, tổ 12, Phường Tân Lập, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỲNH ANH |
| 企业英文名称 | QUYNH ANH IMPORT-EXPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 519, Tổ dân phố 60, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +84989028947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281700 | 锌氧化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $86.8K |
| 约旦 | 1 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $8.74M |
| 越南 | 9 | $2.66M |
| 中国香港 | 3 | $575.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Palawan Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $86.8K | 锌氧化物、其他化学制剂 |
| Black Rock Environmental Consulting Co. | 约旦 | 1 | $19.3K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Mingfeng Cooperation International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $3.72M | 锌氧化物 |
| Nanning Mingfeng Cooperation International Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.69M | 锌氧化物 |
| Fangchenggang City Haochang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.43M | 其他化学制剂、锌氧化物 |
| Huizhou Kuaiyue TTK Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.30M | 鲜榴莲、锌氧化物 |
| Guangxi Longzhou Jinke Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.27M | 锌氧化物 |
| Pingxiang Yuguang Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $600.5K | 锌氧化物 |
| Huizhou Kuaiyue TTK Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $560.6K | 鲜榴莲、锌氧化物 |
| Pingxiang Yuguang Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $404.9K | 锌氧化物 |
| PROFA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $335.9K | 锌氧化物 |
| Foshan Yunkai Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $277.4K | 锌氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 其他化学制剂 | PALAWAN SP. ZOO | 波兰 | $86.8K |
| 2025-02-17 | 其他化学制剂 | BLACK ROCK ENVIRONMENTAL CONSULTING CO | 约旦 | $19.3K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 锌氧化物 | HONG KONG SHI CHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | $240.0K |
| 2025-05-28 | 锌氧化物 | PROFA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $251.9K |
| 2025-05-27 | 锌氧化物 | PROFA INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $84.0K |
| 2024-12-05 | 锌氧化物 | NANNING MINGFENG COOPERATION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $244.7K |
| 2024-12-04 | 锌氧化物 | NANNING MINGFENG COOPERATION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $143.9K |
| 2024-11-26 | 锌氧化物 | NANNING MINGFENG COOPERATION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $376.8K |
| 2024-10-03 | 锌氧化物 | FOSHAN YUNKAI TRADE LTD CO | 中国 | $277.4K |
| 2024-09-20 | 锌氧化物 | FANGCHENGGANG CITY HAOCHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $174.2K |
| 2024-09-18 | 锌氧化物 | FANGCHENGGANG CITY HAOCHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $88.9K |
| 2024-08-23 | 锌氧化物 | FANGCHENGGANG CITY HAOCHANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $262.7K |