Orro Home Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 1500瓦以下吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORRO HOME
248
进口笔数
0
出口笔数
$12.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702841351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MET8EV |
| 成立日期 | 2019-12-25 |
| 联系地址 | 02 Đường số 1, Khu dân cư Đại Phúc, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORRO HOME |
| 企业英文名称 | ORRO HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21-23 Phạm Hùng, Khu dân cư Đại Phúc Green Villas, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0149 - Chăn nuôi khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0902308639 |
| 邮箱 | donga101010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 851010 | 电动剃须刀 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 851030 | 电动脱毛器 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 851020 | 电动理发剪 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851631 | 电吹风 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 248 | $12.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 136 | $7.44M | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $2.76M | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangdong De'ermar Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $565.0K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 10 | $467.6K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $271.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foshan Gangsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $263.5K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $214.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ningbo Shuodu Intelligent Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.1K | 125W以下风扇、其他电动家用器具 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.9K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenzhen Nice Fit Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.8K | 其他塑料制品、头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 1500瓦以下吸尘器 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-08 | 1500瓦以下吸尘器 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-08 | 1500瓦以下吸尘器 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-01-08 | 1500瓦以下吸尘器 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-01-07 | 1500瓦以下吸尘器 | SHENZHEN NICE FIT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-07 | 1500瓦以下吸尘器 | SHENZHEN NICE FIT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2026-01-07 | 1500瓦以下吸尘器 | SHENZHEN NICE FIT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-07 | 1500瓦以下吸尘器 | SHENZHEN NICE FIT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-05 | 治疗按摩器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-01-05 | 治疗按摩器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |