Binh Phuoc General Import-Export Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 2,559 笔 · 主营 混合橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Bình Phước

415
进口笔数
2,559
出口笔数
$108.20M
进口金额
$1.06B
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
24
供应商数
155
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.86M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.85M · 8 笔2023-11进口 $1.30M · 8 笔出口 $38.18M · 87 笔2023-12进口 $2.52M · 13 笔出口 $47.89M · 123 笔2024-01进口 $1.06M · 6 笔出口 $37.57M · 97 笔2024-02进口 $627.5K · 4 笔出口 $12.96M · 30 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.95M · 21 笔2024-04进口 $3.71M · 23 笔出口 $8.47M · 31 笔2024-05进口 $2.14M · 11 笔出口 $15.38M · 38 笔2024-06进口 $784.8K · 5 笔出口 $31.15M · 76 笔2024-07进口 $3.63M · 16 笔出口 $34.11M · 74 笔2024-08进口 $5.96M · 22 笔出口 $39.02M · 94 笔2024-09进口 $3.81M · 12 笔出口 $40.42M · 81 笔2024-10进口 $9.96M · 37 笔出口 $35.63M · 69 笔2024-11进口 $8.59M · 27 笔出口 $51.03M · 97 笔2024-12进口 $7.06M · 23 笔出口 $66.86M · 135 笔2025-01进口 $6.69M · 21 笔出口 $47.17M · 96 笔2025-02进口 $4.16M · 13 笔出口 $29.43M · 54 笔2025-03进口 $2.74M · 11 笔出口 $7.87M · 19 笔2025-04进口 $818.7K · 3 笔出口 $4.18M · 13 笔2025-05进口 $1.16M · 4 笔出口 $16.86M · 37 笔2025-06进口 $1.99M · 8 笔出口 $23.00M · 63 笔2025-07进口 $4.68M · 20 笔出口 $30.99M · 88 笔2025-08进口 $4.49M · 15 笔出口 $27.06M · 67 笔2025-09进口 $3.51M · 13 笔出口 $23.22M · 54 笔2025-10进口 $3.87M · 13 笔出口 $22.39M · 58 笔2025-11进口 $3.62M · 13 笔出口 $24.32M · 54 笔2025-12进口 $5.84M · 21 笔出口 $31.82M · 92 笔2026-01进口 $3.62M · 12 笔出口 $30.57M · 76 笔2026-02进口 $1.69M · 5 笔出口 $10.12M · 22 笔2026-03进口 $1.33M · 4 笔出口 $6.01M · 13 笔2026-04进口 $548.6K · 1 笔出口 $3.45M · 7 笔2026-05进口 $475.6K · 2 笔出口 $10.35M · 19 笔2026-06进口 $728.2K · 3 笔出口 $17.49M · 36 笔2026-07进口 $1.86M · 7 笔出口 $22.54M · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.85M · 8 笔2023-11进口 $1.30M · 8 笔出口 $38.18M · 87 笔2023-12进口 $2.52M · 13 笔出口 $47.89M · 123 笔2024-01进口 $1.06M · 6 笔出口 $37.57M · 97 笔2024-02进口 $627.5K · 4 笔出口 $12.96M · 30 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.95M · 21 笔2024-04进口 $3.71M · 23 笔出口 $8.47M · 31 笔2024-05进口 $2.14M · 11 笔出口 $15.38M · 38 笔2024-06进口 $784.8K · 5 笔出口 $31.15M · 76 笔2024-07进口 $3.63M · 16 笔出口 $34.11M · 74 笔2024-08进口 $5.96M · 22 笔出口 $39.02M · 94 笔2024-09进口 $3.81M · 12 笔出口 $40.42M · 81 笔2024-10进口 $9.96M · 37 笔出口 $35.63M · 69 笔2024-11进口 $8.59M · 27 笔出口 $51.03M · 97 笔2024-12进口 $7.06M · 23 笔出口 $66.86M · 135 笔2025-01进口 $6.69M · 21 笔出口 $47.17M · 96 笔2025-02进口 $4.16M · 13 笔出口 $29.43M · 54 笔2025-03进口 $2.74M · 11 笔出口 $7.87M · 19 笔2025-04进口 $818.7K · 3 笔出口 $4.18M · 13 笔2025-05进口 $1.16M · 4 笔出口 $16.86M · 37 笔2025-06进口 $1.99M · 8 笔出口 $23.00M · 63 笔2025-07进口 $4.68M · 20 笔出口 $30.99M · 88 笔2025-08进口 $4.49M · 15 笔出口 $27.06M · 67 笔2025-09进口 $3.51M · 13 笔出口 $23.22M · 54 笔2025-10进口 $3.87M · 13 笔出口 $22.39M · 58 笔2025-11进口 $3.62M · 13 笔出口 $24.32M · 54 笔2025-12进口 $5.84M · 21 笔出口 $31.82M · 92 笔2026-01进口 $3.62M · 12 笔出口 $30.57M · 76 笔2026-02进口 $1.69M · 5 笔出口 $10.12M · 22 笔2026-03进口 $1.33M · 4 笔出口 $6.01M · 13 笔2026-04进口 $548.6K · 1 笔出口 $3.45M · 7 笔2026-05进口 $475.6K · 2 笔出口 $10.35M · 19 笔2026-06进口 $728.2K · 3 笔出口 $17.49M · 36 笔2026-07进口 $1.86M · 7 笔出口 $22.54M · 45 笔

工商档案

企业注册号3800100760
企查查编码QVNVQ3DU33
成立日期2006-02-07
联系地址Đường Hùng Vương, Phường Tân Bình, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP BÌNH PHƯỚC
企业英文名称BINH PHUOC GENERAL IMPORT – EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Hùng Vương, Khu phố Thanh Bình, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai
经营范围0125 - Trồng cây cao su 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0220 - Khai thác gỗ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842713870255
传真+842713870257
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400129天然橡胶
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400280混合橡胶

出口

HS 编码产品
400280混合橡胶
400110天然橡胶乳
400122技术分类天然橡胶
940360其他木家具
110814木薯淀粉
940169木制座椅
940350卧室木家具
940391木制家具零件
940191木制座椅零件
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨377$98.22M
俄罗斯21$6.93M
科特迪瓦11$1.36M
中国3$1.08M
越南1$332.6K
日本2$278.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,454$1.04B
中国香港14$5.24M
印度尼西亚6$3.47M
新加坡7$3.23M
韩国16$3.06M
菲律宾16$2.75M
中国台湾15$2.26M
巴布亚新几内亚2$552.4K
俄罗斯5$374.4K
英国6$170.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Khun Meng Group Co., Ltd.柬埔寨65$24.90M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨97$24.82M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
CNVC International Co., Ltd.柬埔寨42$12.33M天然橡胶、技术分类天然橡胶
PST NI CAM International Import Export Co., Ltd.越南51$10.41M天然橡胶、高淀粉木薯
Sophreak Nika Investment Group Co., Ltd.柬埔寨42$8.12M技术分类天然橡胶
Sophreak Nika Investment Agro-Industrial Plants Co., Ltd.柬埔寨25$5.37M技术分类天然橡胶
Noem Bora Doek Chonh Choun柬埔寨15$3.98M技术分类天然橡胶、带壳腰果
Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国11$3.57M丁苯/羧基丁苯橡胶、技术分类天然橡胶
Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd.柬埔寨14$2.68M带壳腰果、技术分类天然橡胶
Swift Rubber Ltd.柬埔寨12$2.63M技术分类天然橡胶

下游采购商(共 155)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Zhonghui Runda Energy Co., Ltd.中国228$112.70M混合橡胶、天然橡胶
Guansheng Invest (Singapore) Pte. Ltd.新加坡177$104.21M混合橡胶、天然橡胶片
Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd.中国216$83.39M技术分类天然橡胶、混合橡胶
PKU Founder Commodities Group (Qingdao) Co., Ltd.中国133$64.71M混合橡胶、天然橡胶片
Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd.中国114$56.72M混合橡胶、技术分类天然橡胶
China Agriculture International Development Co., Ltd.中国121$53.80M混合橡胶、未梳棉纱
Merit State Industrial Ltd.中国91$51.84M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Hunan Pilot International Trade Co., Ltd.中国121$43.80M冷冻虾、混合橡胶
R1 International Pte. Ltd.新加坡87$30.61M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Qingdao Norton Import & Export Co., Ltd.中国85$28.81M混合橡胶、技术分类天然橡胶

近期贸易明细

进口(共 415)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27技术分类天然橡胶SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨$235.7K
2026-07-21技术分类天然橡胶SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨$235.7K
2026-07-16技术分类天然橡胶SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨$234.7K
2026-07-10技术分类天然橡胶SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨$234.7K
2026-07-06技术分类天然橡胶SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨$235.7K
2026-07-03技术分类天然橡胶SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨$244.7K
2026-07-01技术分类天然橡胶CNVC International Co., Ltd.柬埔寨$436.8K
2026-06-22技术分类天然橡胶Sophreak Nika Investment Group Co., Ltd.柬埔寨$244.1K
2026-06-20技术分类天然橡胶SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨$244.1K
2026-06-12技术分类天然橡胶SIVMUY Co., Ltd.柬埔寨$239.9K

出口(共 2,559)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31混合橡胶Qingdao Zhongqinglian International Trading Co., Ltd.中国$90.5K
2026-07-31混合橡胶Shanghai Shark Energy Technology Co., Ltd.中国$452.6K
2026-07-31混合橡胶Hunan Pilot International Trade Co., Ltd.中国$903.0K
2026-07-31混合橡胶Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd.中国$907.2K
2026-07-29混合橡胶China Agriculture International Development Co., Ltd.中国$484.1K
2026-07-29混合橡胶SHANGHAI ROSENF TECHNOLOGY CO., LTD中国$452.6K
2026-07-29混合橡胶New Fortune International Holding Co., Ltd.中国$905.1K
2026-07-27混合橡胶China Agriculture International Development Co., Ltd.中国$452.6K
2026-07-26混合橡胶New Fortune International Holding Co., Ltd.中国$905.1K
2026-07-25混合橡胶Qingdao Zhongqinglian International Trading Co., Ltd.中国$451.5K

相关企业 · 同类产品

Binh Phuoc General Import-Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →