Binh Phuoc General Import-Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 2,459 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Bình Phước
403
进口笔数
2,459
出口笔数
$105.14M
进口金额
$1.01B
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
149
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800100760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQ3DU33 |
| 成立日期 | 2006-02-07 |
| 联系地址 | Đường Hùng Vương, Phường Tân Bình, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP BÌNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | BINH PHUOC GENERAL IMPORT – EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Hùng Vương, Khu phố Thanh Bình, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0125 - Trồng cây cao su 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0220 - Khai thác gỗ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842713870255 |
| 传真 | +842713870257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 365 | $95.16M |
| 俄罗斯 | 21 | $6.93M |
| 科特迪瓦 | 11 | $1.36M |
| 中国 | 3 | $1.08M |
| 越南 | 1 | $332.6K |
| 日本 | 2 | $278.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,356 | $988.20M |
| 中国香港 | 12 | $3.64M |
| 印度尼西亚 | 6 | $3.47M |
| 新加坡 | 7 | $3.23M |
| 韩国 | 16 | $3.06M |
| 菲律宾 | 16 | $2.75M |
| 中国台湾 | 15 | $2.26M |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $552.4K |
| 俄罗斯 | 5 | $374.4K |
| 英国 | 6 | $170.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khun Meng Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 65 | $24.90M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| SIVMUY Co., Ltd. | 柬埔寨 | 88 | $22.67M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| CNVC International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 41 | $11.89M | 天然橡胶、技术分类天然橡胶 |
| PST NI CAM International Import Export Co., Ltd. | 越南 | 51 | $10.41M | 天然橡胶、高淀粉木薯 |
| Sophreak Nika Investment Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 40 | $7.64M | 技术分类天然橡胶 |
| Sophreak Nika Investment Agro-Industrial Plants Co., Ltd. | 柬埔寨 | 25 | $5.37M | 技术分类天然橡胶 |
| Noem Bora Doek Chonh Choun | 柬埔寨 | 15 | $3.98M | 技术分类天然橡胶、带壳腰果 |
| Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $3.57M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Ttp84 Horizon Import & Export Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 14 | $2.68M | 带壳腰果、技术分类天然橡胶 |
| Swift Rubber Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $2.63M | 技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 149)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Zhonghui Runda Energy Co., Ltd. | 中国 | 228 | $112.70M | 混合橡胶、天然橡胶 |
| Guansheng Invest (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 177 | $104.21M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Mainland Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 214 | $81.79M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| PKU Founder Commodities Group (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 132 | $63.92M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Merit State Industrial Ltd. | 中国 | 91 | $51.84M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 105 | $51.38M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| China Agriculture International Development Co., Ltd. | 中国 | 111 | $48.66M | 混合橡胶、鲜榴莲 |
| Hunan Pilot International Trade Co., Ltd. | 中国 | 111 | $37.93M | 冷冻虾、混合橡胶 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 87 | $30.61M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Qingdao Norton Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 85 | $28.81M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 403)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 技术分类天然橡胶 | KHUN MENG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $81.8K |
| 2026-04-09 | 技术分类天然橡胶 | KHUN MENG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $192.5K |
| 2026-04-09 | 技术分类天然橡胶 | KHUN MENG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $81.8K |
| 2026-04-09 | 技术分类天然橡胶 | KHUN MENG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $192.5K |
| 2026-03-18 | 技术分类天然橡胶 | KHUN MENG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $399.0K |
| 2026-03-18 | 技术分类天然橡胶 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $351.5K |
| 2026-03-12 | 技术分类天然橡胶 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $399.0K |
| 2026-03-09 | 技术分类天然橡胶 | SIVMUY CO LTD | 柬埔寨 | $176.4K |
| 2026-02-25 | 技术分类天然橡胶 | SIVMUY CO LTD | 柬埔寨 | $217.3K |
| 2026-02-25 | 技术分类天然橡胶 | CNVC INTERNATIONAL CO.,LTD | 柬埔寨 | $392.7K |
出口(共 2,459)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $798.3K |
| 2026-04-24 | 混合橡胶 | PKU FOUNDER COMMODITIES GROUP (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $397.2K |
| 2026-04-22 | 混合橡胶 | PKU FOUNDER COMMODITIES GROUP (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $397.2K |
| 2026-04-18 | 混合橡胶 | PKU FOUNDER COMMODITIES GROUP (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $794.3K |
| 2026-04-10 | 混合橡胶 | PKU FOUNDER COMMODITIES GROUP (QINGDAO) CO LTD | 中国 | $794.3K |
| 2026-04-08 | 混合橡胶 | SHANGHAI YOUPU RUBBER CO LTD | 中国 | $182.3K |
| 2026-04-01 | 混合橡胶 | ZHEJIANG JINHONG PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $82.7K |
| 2026-03-31 | 混合橡胶 | ZHEJIANG JINHONG PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $331.0K |
| 2026-03-25 | 混合橡胶 | EASTERN WU RESOURCES (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $402.2K |
| 2026-03-25 | 混合橡胶 | QINGDAO RUITONGCAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $401.2K |