Saigon Mechanical & Casting Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非可锻铸铁件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và ĐúC KIM LOạI SàI GòN

0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$480.6K
出口金额
最近进口
2025-11-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.3K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0300378970
企查查编码QVNB0TP50F
成立日期2007-11-17
联系地址50A Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ ĐÚC KIM LOẠI SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON MECHANICAL AND CASTING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址50A Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842838756252
邮箱sameco@sameco.vn
官网sameco.vn
传真+84838759656
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$196.2K
日本31$176.6K
韩国4$107.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunhill Inc.日本14$196.2K非可锻铸铁件、非机动车零件
Moris Co., Ltd.日本31$176.6K铝制结构体及部件、非可锻铸铁件
Hanshin Ltd.韩国4$107.8K其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19非可锻铸铁件MORIS CO LTD日本$747
2025-11-19非可锻铸铁件MORIS CO LTD日本$657
2025-11-19非可锻铸铁件MORIS CO LTD日本$1.3K
2025-11-19非可锻铸铁件MORIS CO LTD日本$1.7K
2025-11-19非可锻铸铁件MORIS CO LTD日本$834
2025-11-03非可锻铸铁件MORIS CO LTD日本$693
2025-11-03非可锻铸铁件MORIS CO LTD日本$3.4K
2025-11-03非可锻铸铁件MORIS CO LTD日本$575
2025-11-03非可锻铸铁件MORIS CO LTD日本$2.8K
2025-10-06其他钢铁制品Hanshin Ltd.韩国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Saigon Mechanical & Casting Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →