Saigon Mechanical & Casting Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và ĐúC KIM LOạI SàI GòN
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$480.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300378970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0TP50F |
| 成立日期 | 2007-11-17 |
| 联系地址 | 50A Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ ĐÚC KIM LOẠI SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON MECHANICAL AND CASTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 50A Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842838756252 |
| 邮箱 | sameco@sameco.vn |
| 官网 | sameco.vn |
| 传真 | +84838759656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $196.2K |
| 日本 | 31 | $176.6K |
| 韩国 | 4 | $107.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunhill Inc. | 日本 | 14 | $196.2K | 非可锻铸铁件、非机动车零件 |
| Moris Co., Ltd. | 日本 | 31 | $176.6K | 铝制结构体及部件、非可锻铸铁件 |
| Hanshin Ltd. | 韩国 | 4 | $107.8K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 非可锻铸铁件 | MORIS CO LTD | 日本 | $747 |
| 2025-11-19 | 非可锻铸铁件 | MORIS CO LTD | 日本 | $657 |
| 2025-11-19 | 非可锻铸铁件 | MORIS CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-11-19 | 非可锻铸铁件 | MORIS CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-11-19 | 非可锻铸铁件 | MORIS CO LTD | 日本 | $834 |
| 2025-11-03 | 非可锻铸铁件 | MORIS CO LTD | 日本 | $693 |
| 2025-11-03 | 非可锻铸铁件 | MORIS CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-11-03 | 非可锻铸铁件 | MORIS CO LTD | 日本 | $575 |
| 2025-11-03 | 非可锻铸铁件 | MORIS CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2025-10-06 | 其他钢铁制品 | Hanshin Ltd. | 韩国 | $1.8K |