To Chau Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Tô Châu
- 邮箱1
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$196.1K
出口金额
—
最近进口
2024-03-16
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309938659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUNW6H8 |
| 成立日期 | 2010-04-09 |
| 联系地址 | 24 Lê Đình Dương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÔ CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0918183713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $193.3K |
| 越南 | 2 | $1.8K |
| 马来西亚 | 1 | $656 |
| 加拿大 | 1 | $297 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Natural Light Inc. | 美国 | 2 | $77.4K | 塑料灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| BHG ASIA LLC | 美国 | 8 | $50.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| ASCH FIXTURES AND MILLWORK INC | 美国 | 6 | $46.7K | 其他木家具、木制厨房家具 |
| IBON GLOBAL INC | 美国 | 4 | $16.7K | 其他木家具、木制家具零件 |
| PK Enterprises | 印度 | 3 | $1.9K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Asch Fixtures & Millwork Inc. | 爱尔兰 | 1 | $1.2K | 其他水泥制品 |
| 5ee52c13909673f3b58cf30636606402 | 1 | $656 | ||
| Jay Edward Group | 越南 | 1 | $600 | 带框玻璃镜、其他铜制品 |
| Les Meubles St-Damase Inc. | 加拿大 | 1 | $297 | 非木制家具件、家具配件 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-16 | 木制办公家具 | CASARREDO MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | $656 |
| 2024-02-23 | 非办公金属家具 | BHG ASIA LLC | 美国 | $413 |
| 2024-02-23 | 其他木家具 | BHG ASIA LLC | 美国 | $1.9K |
| 2024-02-23 | 其他木家具 | BHG ASIA LLC | 美国 | $945 |
| 2024-02-23 | 其他木家具 | BHG ASIA LLC | 美国 | $946 |
| 2024-02-23 | 其他木家具 | BHG ASIA LLC | 美国 | $640 |
| 2024-02-23 | 其他木家具 | BHG ASIA LLC | 美国 | $320 |
| 2024-02-23 | 其他木家具 | BHG ASIA LLC | 美国 | $1.8K |
| 2024-02-23 | 非办公金属家具 | BHG ASIA LLC | 美国 | $826 |
| 2024-02-22 | FURTINURE:RIGHT ADA CABINET, LEFT ADA CABINET, RIGHT CLOSET W/ LUGGAGE BENCH, ... | BHG ASIA LLC | 美国 | $0 |