Phu Hung Trading Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 400 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT KHẩU PHú HưNG
0
进口笔数
400
出口笔数
$0
进口金额
$9.56M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101575562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HFWVCF |
| 成立日期 | 2020-09-30 |
| 联系地址 | Thôn Tân Thuận, Xã Phước Thuận, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT KHẨU PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU HUNG TRADE EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Thuận, Xã Tuy Phước, Gia Lai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934889908 |
| 邮箱 | Phuhung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 165 | $4.29M |
| 澳大利亚 | 68 | $860.9K |
| 爱尔兰 | 8 | $548.2K |
| 墨西哥 | 22 | $400.4K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $332.3K |
| 德国 | 14 | $331.1K |
| 拉脱维亚 | 7 | $299.1K |
| 以色列 | 12 | $280.1K |
| 法国 | 9 | $278.9K |
| 新西兰 | 9 | $248.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 70 | $1.85M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Hong Kong Yingta International Trading Co., Ltd. | 美国 | 37 | $1.23M | 卧室木家具、非办公金属家具 |
| Gardenline International Pty Ltd | 澳大利亚 | 72 | $909.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| HONG KONG STARMERX HOLDING LTD | 中国香港 | 25 | $643.3K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Habitus Garden Corporation Ltd. | 22 | $498.5K | 非办公金属家具、其他木家具 | |
| Habitus Garden Corp. Ltd. | 墨西哥 | 16 | $301.7K | 非办公金属家具、藤柳家具 |
| Habitus Garden Corporation Ltd. | 以色列 | 10 | $248.8K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Habitus Garden Corporation Ltd. | 新西兰 | 9 | $248.2K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Factory Direct Wholesale LLC | 美国 | 16 | $226.3K | 可调转椅、非办公金属家具 |
| Gardenline International Pty Ltd | 加拿大 | 12 | $160.4K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 400)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | ZHEJIANG ON LEAP FURNISHING CO LTD | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | ZHEJIANG ON LEAP FURNISHING CO LTD | 美国 | $11.7K |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | ZHEJIANG ON LEAP FURNISHING CO LTD | 美国 | $11.7K |
| 2026-04-23 | 金属框架座椅 | ZHEJIANG ON LEAP FURNISHING CO LTD | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-16 | 其他水泥制品 | GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD | 英国 | $962 |
| 2026-04-15 | 木制家具零件 | GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD | 马来西亚 | $657 |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD | 马来西亚 | $9.8K |
| 2026-04-15 | 金属框架座椅 | GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD | 以色列 | $15.7K |
| 2026-04-12 | 非办公金属家具 | HONG KONG STARMERX HOLDING LTD | 美国 | $8.4K |