Phu Hung Trading Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 400 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT KHẩU PHú HưNG

0
进口笔数
400
出口笔数
$0
进口金额
$9.56M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $777.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $372.1K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $277.6K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $287.6K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $352.1K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $325.5K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $692.2K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $777.1K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $288.3K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $506.9K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $249.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $444.1K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $410.5K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $488.4K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.8K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $271.6K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $372.1K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $277.6K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $287.6K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $352.1K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $325.5K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $692.2K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $777.1K · 26 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $288.3K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $506.9K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $249.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $444.1K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $410.5K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $488.4K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号4101575562
企查查编码QVN9HFWVCF
成立日期2020-09-30
联系地址Thôn Tân Thuận, Xã Phước Thuận, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT KHẨU PHÚ HƯNG
企业英文名称PHU HUNG TRADE EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tân Thuận, Xã Tuy Phước, Gia Lai
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84934889908
邮箱Phuhung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
940169木制座椅
940360其他木家具
940490其他寝具
940191木制座椅零件
940391木制家具零件
681099其他水泥制品
940199汽车座椅零件
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国165$4.29M
澳大利亚68$860.9K
爱尔兰8$548.2K
墨西哥22$400.4K
沙特阿拉伯6$332.3K
德国14$331.1K
拉脱维亚7$299.1K
以色列12$280.1K
法国9$278.9K
新西兰9$248.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gigacloud Technology (USA), Inc.美国70$1.85M卧室木家具、其他木家具
Hong Kong Yingta International Trading Co., Ltd.美国37$1.23M卧室木家具、非办公金属家具
Gardenline International Pty Ltd澳大利亚72$909.7K木制座椅、其他木家具
HONG KONG STARMERX HOLDING LTD中国香港25$643.3K其他木家具、非办公金属家具
Habitus Garden Corporation Ltd.22$498.5K非办公金属家具、其他木家具
Habitus Garden Corp. Ltd.墨西哥16$301.7K非办公金属家具、藤柳家具
Habitus Garden Corporation Ltd.以色列10$248.8K非办公金属家具、其他木家具
Habitus Garden Corporation Ltd.新西兰9$248.2K非办公金属家具、金属框架座椅
Factory Direct Wholesale LLC美国16$226.3K可调转椅、非办公金属家具
Gardenline International Pty Ltd加拿大12$160.4K其他木家具、木制座椅

近期贸易明细

出口(共 400)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23金属框架座椅ZHEJIANG ON LEAP FURNISHING CO LTD美国$7.7K
2026-04-23金属框架座椅ZHEJIANG ON LEAP FURNISHING CO LTD美国$11.7K
2026-04-23金属框架座椅ZHEJIANG ON LEAP FURNISHING CO LTD美国$11.7K
2026-04-23金属框架座椅ZHEJIANG ON LEAP FURNISHING CO LTD美国$7.7K
2026-04-16其他水泥制品GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD英国$962
2026-04-15木制家具零件GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD马来西亚$657
2026-04-15非办公金属家具GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD马来西亚$9.8K
2026-04-15金属框架座椅GARDENLINE INTERNATIONAL PTY LTD马来西亚$5.8K
2026-04-15非办公金属家具HABITUS GARDEN CORP ORATION LTD以色列$15.7K
2026-04-12非办公金属家具HONG KONG STARMERX HOLDING LTD美国$8.4K

相关企业 · 同类产品

Phu Hung Trading Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →