Cosyfurniture Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 816 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NộI THấT COSY

26
进口笔数
816
出口笔数
$8.9K
进口金额
$12.78M
出口金额
2025-10-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 1 笔2023-10进口 $2.7K · 4 笔出口 $158.8K · 8 笔2023-11进口 $63 · 1 笔出口 $492.3K · 28 笔2023-12进口 $48 · 1 笔出口 $884.9K · 56 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $764.6K · 41 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 6 笔2024-03进口 $42 · 1 笔出口 $844.1K · 45 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $550 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $501.7K · 25 笔2024-10进口 $643 · 4 笔出口 $832.8K · 45 笔2024-11进口 $143 · 1 笔出口 $568.5K · 36 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 90 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 72 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $828.8K · 58 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $709.9K · 47 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 8 笔出口 $38.9K · 2 笔2025-10进口 $81 · 1 笔出口 $402.4K · 29 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $497.7K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $760.0K · 40 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 74 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $212.9K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $284.3K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 1 笔2023-10进口 $2.7K · 4 笔出口 $158.8K · 8 笔2023-11进口 $63 · 1 笔出口 $492.3K · 28 笔2023-12进口 $48 · 1 笔出口 $884.9K · 56 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $764.6K · 41 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 6 笔2024-03进口 $42 · 1 笔出口 $844.1K · 45 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $550 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $501.7K · 25 笔2024-10进口 $643 · 4 笔出口 $832.8K · 45 笔2024-11进口 $143 · 1 笔出口 $568.5K · 36 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 90 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 72 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $828.8K · 58 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $709.9K · 47 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.2K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $60 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $73.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 8 笔出口 $38.9K · 2 笔2025-10进口 $81 · 1 笔出口 $402.4K · 29 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $497.7K · 30 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $760.0K · 40 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 74 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $212.9K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $284.3K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313395853
企查查编码QVNGX62H03
成立日期2015-08-12
联系地址Thửa đất số 330, Tờ bản đồ số 5, Đường tân phước khánh 56, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NỘI THẤT COSY
企业英文名称COSYFURNITURE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84989368569
邮箱sale@cosyfurniture.vn
官网www.cosyfurniture.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
630232化纤床品
940391木制家具零件
630619非合成纤维防水布
940429其他材料床垫
420292其他塑纺箱盒
732690其他钢铁制品
940199汽车座椅零件
940490其他寝具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度24$8.4K
中国2$536

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国647$9.36M
加拿大57$1.23M
荷兰51$979.0K
英国34$710.4K
爱尔兰7$161.0K
澳大利亚7$81.8K
土耳其2$74.8K
纳米比亚3$61.2K
墨西哥1$37.9K
德国1$17.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度17$5.5K印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度6$2.8K印刷标签、其他塑料制品
Fineline Technologies Ltd.中国2$536印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度1$42印刷标签、自粘纸板

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Home Goods Inc.美国516$7.03M其他木制品、其他寝具
Newton Buying Corp.美国52$1.01M其他木制品、其他木家具
BTC Retail B.V.荷兰49$960.7K非办公金属家具、金属框架座椅
Winners Merchant International L.P.加拿大40$939.9K其他木家具、其他木制品
Marshalls of MA, Inc.美国49$830.7K其他塑料制品、其他寝具
TJX UK英国21$545.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Winners Merchant International L.P.加拿大6$173.2K金属框架座椅、非办公金属家具
Prestige Patio Co., Ltd.美国7$161.3K植物纤维制品、非办公金属家具
Prestige Patio Co., Ltd.美国10$152.3K植物纤维制品、其他木家具
Inter Asia Ltd.英国9$132.8K其他木家具、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$81
2025-09-27印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$357
2025-09-27印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$50
2025-09-27印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$410
2025-09-27印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$442
2025-09-19印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$94
2025-09-11印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$75
2025-09-11印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$59
2025-09-11印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$113
2024-11-14印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$143

出口(共 816)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非办公金属家具COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV墨西哥$3.2K
2026-04-28非办公金属家具COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV墨西哥$2.1K
2026-04-28非办公金属家具COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV墨西哥$1.3K
2026-04-28非办公金属家具COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV墨西哥$3.1K
2026-04-28非办公金属家具COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV墨西哥$2.9K
2026-04-28非办公金属家具COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV墨西哥$2.8K
2026-04-28非办公金属家具COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV墨西哥$672
2026-04-28非办公金属家具COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV墨西哥$3.4K
2026-04-28非办公金属家具COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV墨西哥$2.8K
2026-04-28非办公金属家具COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV墨西哥$2.8K

相关企业 · 同类产品

Cosyfurniture Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →