Cosyfurniture Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 816 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NộI THấT COSY
26
进口笔数
816
出口笔数
$8.9K
进口金额
$12.78M
出口金额
2025-10-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313395853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGX62H03 |
| 成立日期 | 2015-08-12 |
| 联系地址 | Thửa đất số 330, Tờ bản đồ số 5, Đường tân phước khánh 56, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NỘI THẤT COSY |
| 企业英文名称 | COSYFURNITURE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84989368569 |
| 邮箱 | sale@cosyfurniture.vn |
| 官网 | www.cosyfurniture.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $8.4K |
| 中国 | 2 | $536 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 647 | $9.36M |
| 加拿大 | 57 | $1.23M |
| 荷兰 | 51 | $979.0K |
| 英国 | 34 | $710.4K |
| 爱尔兰 | 7 | $161.0K |
| 澳大利亚 | 7 | $81.8K |
| 土耳其 | 2 | $74.8K |
| 纳米比亚 | 3 | $61.2K |
| 墨西哥 | 1 | $37.9K |
| 德国 | 1 | $17.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $5.5K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $2.8K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 2 | $536 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $42 | 印刷标签、自粘纸板 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Home Goods Inc. | 美国 | 516 | $7.03M | 其他木制品、其他寝具 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 52 | $1.01M | 其他木制品、其他木家具 |
| BTC Retail B.V. | 荷兰 | 49 | $960.7K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | 40 | $939.9K | 其他木家具、其他木制品 |
| Marshalls of MA, Inc. | 美国 | 49 | $830.7K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| TJX UK | 英国 | 21 | $545.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | 6 | $173.2K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Prestige Patio Co., Ltd. | 美国 | 7 | $161.3K | 植物纤维制品、非办公金属家具 |
| Prestige Patio Co., Ltd. | 美国 | 10 | $152.3K | 植物纤维制品、其他木家具 |
| Inter Asia Ltd. | 英国 | 9 | $132.8K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $81 |
| 2025-09-27 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $357 |
| 2025-09-27 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $50 |
| 2025-09-27 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $410 |
| 2025-09-27 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $442 |
| 2025-09-19 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $94 |
| 2025-09-11 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $75 |
| 2025-09-11 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $59 |
| 2025-09-11 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $113 |
| 2024-11-14 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $143 |
出口(共 816)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV | 墨西哥 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV | 墨西哥 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV | 墨西哥 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV | 墨西哥 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV | 墨西哥 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV | 墨西哥 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV | 墨西哥 | $672 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV | 墨西哥 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV | 墨西哥 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | COMERCIALIZADORA MOBOSS SA DE CV | 墨西哥 | $2.8K |