Duc Phat Investment & Industry Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 钢铁软管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐứC PHáT VNC

51
进口笔数
6
出口笔数
$276.6K
进口金额
$15.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-09-17
最近出口
33
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.2K · 3 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-10进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.2K · 3 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-10进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107289063
企查查编码QVNACFN650
成立日期2016-01-11
联系地址Tầng 1, Tháp B, Tòa Helios, Số 75 Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỨC PHÁT VNC
企业英文名称DUC PHAT VNC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, Tháp B, Tòa Helios, Số 75 Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84977343368
邮箱ducphattbcn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830710钢铁软管
730890其他钢铁结构体
681519其他矿物制品
841459其他风扇
846890焊接机零件
391400聚合物离子交换剂
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
8504311kVA以下变压器
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$271.2K
意大利2$3.4K
波兰1$1.4K
德国1$290
瑞士1$288

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$15.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luoyang Bota Heavy Industry Machinery Equipment Co., Ltd.中国4$33.6K其他功能机器、电弧焊机
Bailing Electromechanics Co., Ltd.中国3$27.9K不锈钢管配件、钢铁软管
Dongguan Beiling Bearing Co., Ltd.中国2$27.0K非螺纹垫圈、滚珠轴承
Hebei Haozhou Wire Mesh Products Co., Ltd.中国5$25.8K不锈钢机织布、其他钢铁制品
Qingdao Durable New Material Co., Ltd.中国2$22.6K其他镁制品、电热器具零件
Anping Haozhou Trading Co., Ltd.中国3$10.9K其他风扇、1kVA以下变压器
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国2$10.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shanghai Lansheng Special Cable Co., Ltd.中国2$9.9K绝缘电线、高压电线
Beijing Better Carbon Excelsior Technology Co., Ltd.中国3$6.8K其他矿物制品、金属复合垫圈
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国2$4.6K玩具模型、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SSK (Vietnam) Co., Ltd.越南6$15.3K自粘塑料片、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20静止变流器JIASHIDA中国$10
2026-04-20静止变流器JIASHIDA中国$10
2026-04-01铅酸蓄电池HARBIN JIUZHOU GROUP CO., LTD中国$3.6K
2026-04-01铅酸蓄电池HARBIN JIUZHOU GROUP CO., LTD中国$3.6K
2026-01-28其他风扇SHANDONG ZHANGQIU BLOWER CO LTD中国$3.3K
2026-01-28气体过滤机械SHANDONG ZHANGQIU BLOWER CO LTD中国$380
2026-01-12钢铁软管DONGGUAN BEILING BEARING CO LTD中国$13.5K
2025-12-05其他硫化橡胶制品JIANGSU YUNJIN ELECTRIC CO LTD中国$3.6K
2025-12-05其他硫化橡胶制品JIANGSU YUNJIN ELECTRIC CO LTD中国$3.6K
2025-12-05其他硫化橡胶制品JIANGSU YUNJIN ELECTRIC CO LTD中国$2.4K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-17增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SSK (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2025-09-10增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SSK (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2024-06-25增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SSK (VIETNAM) CO LTD越南$2.6K
2024-06-20低塑聚氯乙烯板SSK (VIETNAM) CO LTD越南$2.6K
2023-06-05增塑剂<6%聚氯乙烯塑料SSK (VIETNAM) CO LTD越南$2.8K
2023-06-02低塑聚氯乙烯板SSK (VIETNAM) CO LTD越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

Duc Phat Investment & Industry Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →