Duc Phat Investment & Industry Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 钢铁软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐứC PHáT VNC
51
进口笔数
6
出口笔数
$276.6K
进口金额
$15.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-09-17
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107289063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACFN650 |
| 成立日期 | 2016-01-11 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tháp B, Tòa Helios, Số 75 Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỨC PHÁT VNC |
| 企业英文名称 | DUC PHAT VNC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tháp B, Tòa Helios, Số 75 Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84977343368 |
| 邮箱 | ducphattbcn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $271.2K |
| 意大利 | 2 | $3.4K |
| 波兰 | 1 | $1.4K |
| 德国 | 1 | $290 |
| 瑞士 | 1 | $288 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luoyang Bota Heavy Industry Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.6K | 其他功能机器、电弧焊机 |
| Bailing Electromechanics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.9K | 不锈钢管配件、钢铁软管 |
| Dongguan Beiling Bearing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | 非螺纹垫圈、滚珠轴承 |
| Hebei Haozhou Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.8K | 不锈钢机织布、其他钢铁制品 |
| Qingdao Durable New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 其他镁制品、电热器具零件 |
| Anping Haozhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.9K | 其他风扇、1kVA以下变压器 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Lansheng Special Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 绝缘电线、高压电线 |
| Beijing Better Carbon Excelsior Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 其他矿物制品、金属复合垫圈 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSK (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.3K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 静止变流器 | JIASHIDA | 中国 | $10 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | JIASHIDA | 中国 | $10 |
| 2026-04-01 | 铅酸蓄电池 | HARBIN JIUZHOU GROUP CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-01 | 铅酸蓄电池 | HARBIN JIUZHOU GROUP CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-28 | 其他风扇 | SHANDONG ZHANGQIU BLOWER CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-28 | 气体过滤机械 | SHANDONG ZHANGQIU BLOWER CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-01-12 | 钢铁软管 | DONGGUAN BEILING BEARING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-12-05 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGSU YUNJIN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-05 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGSU YUNJIN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-05 | 其他硫化橡胶制品 | JIANGSU YUNJIN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-09-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-06-25 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-06-20 | 低塑聚氯乙烯板 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-06-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-06-02 | 低塑聚氯乙烯板 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |