Thien Thanh Bird's Nest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YếN SàO THIêN THANH
30
进口笔数
0
出口笔数
$3.98M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317931294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3DNTXW |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | 220 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YẾN SÀO THIÊN THANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0149 - Chăn nuôi khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 0969506789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 30 | $3.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cv Cahaya Intan Pusaka | 印度尼西亚 | 18 | $2.36M | 其他食用动物品 |
| PT Kencana Buana Nusantara | 印度尼西亚 | 8 | $1.11M | 其他食用动物品 |
| CV Anugrah Jaya Jakarta | 印度尼西亚 | 2 | $302.5K | 其他食用动物品 |
| Pt Buana Utama Mestika Indah | 印度尼西亚 | 2 | $208.4K | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 其他食用动物品 | PT BUANA UTAMA MESTIKA INDAH | 印度尼西亚 | $16.9K |
| 2025-05-19 | 其他食用动物品 | PT BUANA UTAMA MESTIKA INDAH | 印度尼西亚 | $14.6K |
| 2025-05-19 | 其他食用动物品 | PT BUANA UTAMA MESTIKA INDAH | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2025-05-19 | 其他食用动物品 | PT BUANA UTAMA MESTIKA INDAH | 印度尼西亚 | $74.8K |
| 2025-05-05 | 其他食用动物品 | PT BUANA UTAMA MESTIKA INDAH | 印度尼西亚 | $55.5K |
| 2025-05-05 | 其他食用动物品 | PT BUANA UTAMA MESTIKA INDAH | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2025-05-05 | 其他食用动物品 | PT BUANA UTAMA MESTIKA INDAH | 印度尼西亚 | $35.6K |
| 2025-05-05 | 其他食用动物品 | PT BUANA UTAMA MESTIKA INDAH | 印度尼西亚 | $4.2K |
| 2025-03-30 | 其他食用动物品 | CV CAHAYA INTAN PUSAKA | 印度尼西亚 | $9.2K |
| 2025-03-30 | 其他食用动物品 | CV CAHAYA INTAN PUSAKA | 印度尼西亚 | $6.8K |