Ricon Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Ricon Việt Nam
130
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106328697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6Q9NY9 |
| 成立日期 | 2013-10-08 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hà Mãn – Trí Quả, Phường Hà Mãn, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP RICON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RICON VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hà Mãn – Trí Quả, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84989055933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 851610 | 电热水器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $2.19M |
| 印度 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Lonwe Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $475.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Hecheng Precision Pipe Industry (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $354.4K | 其他硫化橡胶制品、过滤净化器零件 |
| LEFOO Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $288.3K | 过滤净化器零件、其他泵和提升机 |
| Guangdong Cawolo Hydrogen Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $252.8K | 水净化机械、电镀设备 |
| Ningbo Anuodan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $143.2K | 制冷压缩机、高压继电器 |
| Cixi Orin Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Hunan Keensen Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Jingjiang Haiyuan Purification Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.3K | 其他硫化橡胶制品 |
| Sichuan Danfu Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.6K | 制冷压缩机、其他塑料制品 |
| Zhejiang Asbeila Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.2K | 制冷压缩机、牵引式空压机 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 制冷设备零件 | JINAN RETEKOOL INC | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | JINAN RETEKOOL INC | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 制冷设备零件 | JINAN RETEKOOL INC | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | JINAN RETEKOOL INC | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | CIXI ORIN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | CIXI ORIN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-19 | 电热水器 | NINGBO LONWE ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2026-04-19 | 电热水器 | NINGBO LONWE ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2026-04-15 | 其他往复泵 | LEFOO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-15 | 其他往复泵 | LEFOO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.6K |