Ricon Vietnam Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 水净化机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Ricon Việt Nam

130
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $110.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $191.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $110.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $60.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $77.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $191.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106328697
企查查编码QVNV6Q9NY9
成立日期2013-10-08
联系地址Cụm công nghiệp Hà Mãn – Trí Quả, Phường Hà Mãn, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP RICON VIỆT NAM
企业英文名称RICON VIET NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Hà Mãn – Trí Quả, Phường Song Liễu, Bắc Ninh
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84989055933
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
401699其他硫化橡胶制品
841430制冷压缩机
841350其他往复泵
851610电热水器
848180阀门龙头
841899制冷设备零件
741121黄铜管
841391泵零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国129$2.19M
印度1$30

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Lonwe Environment Technology Co., Ltd.中国17$475.8K其他制冷设备、制冷设备零件
Hecheng Precision Pipe Industry (Nantong) Co., Ltd.中国18$354.4K其他硫化橡胶制品、过滤净化器零件
LEFOO Industrial Co., Ltd.中国10$288.3K过滤净化器零件、其他泵和提升机
Guangdong Cawolo Hydrogen Technology Co., Ltd.中国13$252.8K水净化机械、电镀设备
Ningbo Anuodan Machinery Co., Ltd.中国12$143.2K制冷压缩机、高压继电器
Cixi Orin Electric Appliance Co., Ltd.中国5$117.4K水净化机械、过滤净化器零件
Hunan Keensen Technology Co., Ltd.中国5$61.3K过滤净化器零件、水净化机械
Jingjiang Haiyuan Purification Equipment Mfg. Co., Ltd.中国5$56.3K其他硫化橡胶制品
Sichuan Danfu Environment Technology Co., Ltd.中国5$47.6K制冷压缩机、其他塑料制品
Zhejiang Asbeila Refrigeration Technology Co., Ltd.中国4$44.2K制冷压缩机、牵引式空压机

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22制冷设备零件JINAN RETEKOOL INC中国$6.0K
2026-04-22过滤净化器零件JINAN RETEKOOL INC中国$1.2K
2026-04-22制冷设备零件JINAN RETEKOOL INC中国$6.0K
2026-04-22过滤净化器零件JINAN RETEKOOL INC中国$1.2K
2026-04-20过滤净化器零件CIXI ORIN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国$22.0K
2026-04-20过滤净化器零件CIXI ORIN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国$22.0K
2026-04-19电热水器NINGBO LONWE ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$29.6K
2026-04-19电热水器NINGBO LONWE ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$29.6K
2026-04-15其他往复泵LEFOO INDUSTRIAL CO LTD中国$16.6K
2026-04-15其他往复泵LEFOO INDUSTRIAL CO LTD中国$16.6K

相关企业 · 同类产品

Ricon Vietnam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →