Phuc Chau An Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHúC CHâU AN
169
进口笔数
0
出口笔数
$10.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101961183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHH38HK |
| 成立日期 | 2006-05-31 |
| 联系地址 | Lô 24 - BT3, X2 KĐT Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC CHÂU AN |
| 企业英文名称 | PHUC CHAU AN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 24 - BT3, X2 KĐT Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842473038687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $10.14M |
| 马来西亚 | 4 | $224.8K |
| 美国 | 1 | $182 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dener Holdings Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 120 | $7.53M | 其他离心泵、75千瓦以上交流电机 |
| Intexim Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $1.37M | 阀门零件、其他硫化橡胶制品 |
| Versar Industrial Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $565.5K | 其他离心泵、非车用柴油机 |
| Intercom Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $376.1K | 泵零件、非车用柴油机 |
| INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD. | 新加坡 | 2 | $337.0K | 非车用柴油机、泵零件 |
| Dener Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $117.6K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD. | 新加坡 | 2 | $65.6K | 阀门零件、离合器联轴器 |
| NFPA | 美国 | 1 | $182 | 其他印刷品、商业广告材料 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 2 | $134 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Weifang Huakun Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非车用柴油机 | INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD. | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-02 | 非车用柴油机 | INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD. | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-02 | 非车用柴油机 | INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD. | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-02 | 非车用柴油机 | INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD. | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-02 | 非车用柴油机 | INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD. | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-02 | 非车用柴油机 | INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-02 | 非车用柴油机 | INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD. | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-02 | 非车用柴油机 | INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD. | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-02 | 非车用柴油机 | INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD. | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-02 | 非车用柴油机 | INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD. | 中国 | $13.8K |