Phuc Chau An Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHúC CHâU AN

169
进口笔数
0
出口笔数
$10.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $751.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $138.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $586.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $268.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $292.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $751.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $139.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $204.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $191.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $195.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $544.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $223.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $245.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $147.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $141.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $477.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $191.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $227.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $492.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $525.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $168.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $184.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $177.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $98.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $337.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $138.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $586.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $268.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $292.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $751.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $139.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $204.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $191.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $195.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $544.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $223.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $170.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $245.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $147.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $141.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $477.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $191.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $227.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $492.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $525.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $168.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $184.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $177.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $98.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $337.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101961183
企查查编码QVNYHH38HK
成立日期2006-05-31
联系地址Lô 24 - BT3, X2 KĐT Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC CHÂU AN
企业英文名称PHUC CHAU AN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 24 - BT3, X2 KĐT Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+842473038687
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
848180阀门龙头
840890非车用柴油机
85015375千瓦以上交流电机
850152750W-75kW交流电机
848140安全阀
842121水净化机械
848130止回阀
848110减压阀
841391泵零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国164$10.14M
马来西亚4$224.8K
美国1$182

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dener Holdings Sdn. Bhd.马来西亚120$7.53M其他离心泵、75千瓦以上交流电机
Intexim Industries Pte. Ltd.新加坡24$1.37M阀门零件、其他硫化橡胶制品
Versar Industrial Solutions Pte. Ltd.新加坡8$565.5K其他离心泵、非车用柴油机
Intercom Industries Pte. Ltd.新加坡4$376.1K泵零件、非车用柴油机
INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD.新加坡2$337.0K非车用柴油机、泵零件
Dener Holding Sdn. Bhd.马来西亚3$117.6K阀门龙头、其他离心泵
INTEXIM INDUSTRIES PTE.LTD.新加坡2$65.6K阀门零件、离合器联轴器
NFPA美国1$182其他印刷品、商业广告材料
Empower SCM Ltd.中国2$134电力控制板、其他塑料制品
Weifang Huakun Diesel Engine Co., Ltd.中国1$70非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02非车用柴油机INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD.中国$13.4K
2026-04-02非车用柴油机INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD.中国$18.5K
2026-04-02非车用柴油机INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD.中国$22.0K
2026-04-02非车用柴油机INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD.中国$20.8K
2026-04-02非车用柴油机INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD.中国$9.9K
2026-04-02非车用柴油机INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD.中国$4.4K
2026-04-02非车用柴油机INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD.中国$18.3K
2026-04-02非车用柴油机INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD.中国$22.0K
2026-04-02非车用柴油机INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD.中国$25.6K
2026-04-02非车用柴油机INTERCOM INDUSTRIES PTE.LTD.中国$13.8K

相关企业 · 同类产品

Phuc Chau An Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →