XNK TNT Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK TNT VIệT NAM
116
进口笔数
0
出口笔数
$4.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314894622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JCHJKD |
| 成立日期 | 2018-02-26 |
| 联系地址 | 185-189 Âu Cơ, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK TNT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XNK TNT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 185-189 Âu Cơ, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02836365541 |
| 邮箱 | thetruongtntvn1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $4.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yidun Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.20M | 电弧焊机、非自动电弧焊机 |
| Yongkang Xiaocheng Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 18 | $778.4K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Taizhou Zhonghan Tools Co., Ltd. | 中国 | 12 | $431.2K | 气动旋转手动工具、电动手钻 |
| Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $380.8K | 喷枪、喷砂机 |
| Zhejiang Zhibiao Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $201.3K | 金属切割锯、手工工具零件 |
| Taizhou Shanying Pump Co., Ltd. | 中国 | 6 | $177.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Yongkang SSBY Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $161.8K | 其他气泵、牵引式空压机 |
| Nantong Jiayue Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.9K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Taizhou Qingfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $113.2K | 泵零件、喷雾机零件 |
| Shandong Tianwen Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $113.1K | 测量水准仪、摄影支架 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 药芯焊丝 | ZHEJIANG YIDUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-28 | 药芯焊丝 | ZHEJIANG YIDUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-27 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG YIDUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG YIDUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-27 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG YIDUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG YIDUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG YIDUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG YIDUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG YIDUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 非自动电弧焊机 | ZHEJIANG YIDUN MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $4.9K |