CA MAU 1B ENERGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP NăNG LượNG Cà MAU 1B
1
进口笔数
0
出口笔数
$17.90M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001302504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FKQX86 |
| 成立日期 | 2018-11-29 |
| 联系地址 | Ấp Thuận Thành, Xã Tân Tiến, Huyện Đầm Dơi, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NĂNG LƯỢNG CÀ MAU 1B |
| 企业英文名称 | CA MAU 1B ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Mai Hoa, Xã Tân Tiến, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84983654067 |
| 邮箱 | ctycamau1b@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.501万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINOHYDRO CORP ORATION LTD | 中国 | 1 | $17.90M | 土方机械零件、钢芯铝电缆 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-25 | 镀锌钢丝网 | SINOHYDRO CORP ORATION LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-08-25 | 高压电线 | SINOHYDRO CORP ORATION LTD | 中国 | $4.12M |
| 2024-08-25 | 其他硫化橡胶制品 | SINOHYDRO CORP ORATION LTD | 中国 | $260.2K |
| 2024-08-25 | 其他塑料制品 | SINOHYDRO CORP ORATION LTD | 中国 | $1.50M |
| 2024-08-25 | 其他钢铁制品 | SINOHYDRO CORP ORATION LTD | 中国 | $147.5K |
| 2024-08-25 | 其他高压电路装置 | SINOHYDRO CORP ORATION LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-08-25 | 光纤连接器 | SINOHYDRO CORP ORATION LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-08-25 | 高压电线 | SINOHYDRO CORP ORATION LTD | 中国 | $284.3K |
| 2024-08-25 | 钢铁锚具 | SINOHYDRO CORP ORATION LTD | 中国 | $78.8K |
| 2024-08-25 | 钢铁锚具 | SINOHYDRO CORP ORATION LTD | 中国 | $19.6K |