DALAT LAND TOURISM SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ DU LịCH DALAT LAND
4
进口笔数
0
出口笔数
$65.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801377550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13794VV |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | Số 3B đường Phan Bội Châu, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ DU LỊCH DALAT LAND |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3B đường Phan Bội Châu, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84902186786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 441249 | 针叶木面LVL |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 440839 | 热带木薄板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $64.8K |
| 新加坡 | 3 | $482 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okazaki Mokuzai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $64.8K | PMMA塑料板材、其他塑料建材 |
| 1508 Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $482 | 其他纺织制品、针叶木面LVL |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | LED照明灯具 | ACT 1 GLOBAL | 英国 | $22.9K |
| 2026-04-19 | 金属框架软垫椅 | ACT 1 GLOBAL | 英国 | $8.6K |
| 2026-04-19 | LED照明灯具 | ACT 1 GLOBAL | 英国 | $22.9K |
| 2026-04-19 | 金属框架软垫椅 | ACT 1 GLOBAL | 英国 | $8.6K |
| 2026-04-19 | LED照明灯具 | ACT 1 GLOBAL | 英国 | $7.6K |
| 2026-04-19 | LED照明灯具 | ACT 1 GLOBAL | 中国 | $544 |
| 2026-04-19 | LED照明灯具 | ACT 1 GLOBAL | 英国 | $5.3K |
| 2026-04-19 | LED照明灯具 | ACT 1 GLOBAL | 英国 | $7.6K |
| 2026-04-19 | LED照明灯具 | ACT 1 GLOBAL | 中国 | $544 |
| 2026-04-19 | LED照明灯具 | ACT 1 GLOBAL | 英国 | $5.3K |