Hai Duong Ship Repairs Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ SửA CHữA TàU BIểN HảI DươNG
2
进口笔数
1
出口笔数
$52.3K
进口金额
$49.5K
出口金额
2025-10-07
最近进口
2025-03-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316183279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY13YXP9 |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | 1982/27/9/16A Huỳnh Tấn Phát, Tổ 1, Khu phố 7, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỬA CHỮA TÀU BIỂN HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG SHIP REPAIRS SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1982/27/9/16A Huỳnh Tấn Phát, Tổ 1, Khu phố 7, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy đỉnh khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 731581 | 日字环节链 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731581 | 日字环节链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $49.5K |
| 日本 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $49.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhoushan Zhongnan Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.5K | 日字环节链、焊接钢链 |
| Tentoshi Marine Services Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| 80a77896adf79bb53928d721dc8ffe09 | 1 | $345 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASTER OF MV JIN HANG ZHENG BANG | 越南 | 1 | $49.5K | 日字环节链 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 其他钢铁制品 | TENTOSHI MARINE SERVICES CO LTD | 日本 | $184 |
| 2025-10-07 | 电力控制板 | TENTOSHI MARINE SERVICES CO LTD | 日本 | $323 |
| 2025-10-07 | 网眼金属板 | TENTOSHI MARINE SERVICES CO LTD | 日本 | $572 |
| 2025-10-07 | 单相交流电机 | TENTOSHI MARINE SERVICES CO LTD | 日本 | $154 |
| 2025-10-07 | 阀门零件 | — | 日本 | $345 |
| 2025-10-07 | 其他钢弹簧 | TENTOSHI MARINE SERVICES CO LTD | 日本 | $45 |
| 2025-10-07 | 非泡沫橡胶密封件 | TENTOSHI MARINE SERVICES CO LTD | 日本 | $88 |
| 2025-10-07 | 网眼金属板 | TENTOSHI MARINE SERVICES CO LTD | 日本 | $572 |
| 2025-10-07 | 电力控制板 | TENTOSHI MARINE SERVICES CO LTD | 日本 | $195 |
| 2025-10-07 | 阀门零件 | TENTOSHI MARINE SERVICES CO LTD | 日本 | $330 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 日字环节链 | MASTER OF MV JIN HANG ZHENG BANG | 越南 | $49.5K |