HUU THINH DEVELOPMENT ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHáT TRIểN HữU THịNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$195.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601236923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWG2P50 |
| 成立日期 | 2022-07-13 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Vị Dương, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN HỮU THỊNH |
| 企业英文名称 | HUU THINH DEVELOPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vị Dương, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84988755118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $195.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAIZ TECHNOLOGIES SHANGHAI CO LTD | 中国 | 2 | $151.0K | 工业机器人 |
| NANNING YONGYUE INDUSTRIAL CONTROL AUTOMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $30.4K | 包装机械 |
| GUANGZHOU FUTEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $14.3K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 包装机械 | NANNING YONGYUE INDUSTRIAL CONTROL AUTOMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $30.4K |
| 2024-09-11 | 塑料封口件 | GUANGZHOU FUTEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-09-11 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU FUTEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-09-11 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU FUTEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-09-11 | 塑料封口件 | GUANGZHOU FUTEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-09-11 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU FUTEN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-14 | 工业机器人 | BAIZ TECHNOLOGIES SHANGHAI CO LTD | 中国 | $92.0K |
| 2023-01-03 | 工业机器人 | BAIZ TECHNOLOGIES SHANGHAI CO LTD | 中国 | $59.0K |