Song Anh Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铜合金管
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Song Anh
6
进口笔数
0
出口笔数
$33.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305138443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBAA3K6 |
| 成立日期 | 2007-08-21 |
| 联系地址 | 445 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 7, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SONG ANH |
| 企业英文名称 | SONG ANH ENGINEERING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2221/9 Huỳnh Tấn Phát, ấp 19, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84983331449 |
| 邮箱 | songanhvn445@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741122 | 铜合金管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $33.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Powertech Industrial Equipments | 意大利 | 3 | $17.4K | 机械零件、机床零件8456-8465 |
| Powertech Industrial Equipments | 印度 | 2 | $11.5K | 其他钢铁制品、铜合金管 |
| POWERTECH INDUSTRIAL EQUIPMENTS. | 印度 | 1 | $4.2K | 铜合金管 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 铜合金管 | POWERTECH INDUSTRIAL EQUIPMENTS. | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 铜合金管 | POWERTECH INDUSTRIAL EQUIPMENTS. | 印度 | $2.1K |
| 2024-01-16 | 铜合金管 | Powertech Industrial Equipments | 印度 | $3.9K |
| 2024-01-16 | 铜合金管 | POWERTECH INDUSTRIAL EQUIPMENTS | 印度 | $1.4K |
| 2023-12-14 | 铜合金管 | POWERTECH INDUSTRIAL EQUIPMENTS | 印度 | $3.7K |
| 2023-12-14 | 铜合金管 | POWERTECH INDUSTRIAL EQUIPMENTS | 印度 | $1.6K |
| 2023-02-08 | 铜合金管 | POWERTECH INDUSTRIAL EQUIPMENTS | 印度 | $4.3K |
| 2023-02-08 | 铜合金管 | POWERTECH INDUSTRIAL EQUIPMENTS | 印度 | $1.9K |
| 2023-01-09 | 铜合金管 | POWERTECH INDUSTRIAL EQUIPMENTS | 印度 | $4.2K |
| 2023-01-09 | 铜合金管 | POWERTECH INDUSTRIAL EQUIPMENTS | 印度 | $1.9K |