Phuong Dong Trading and Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Phương Đông
26
进口笔数
0
出口笔数
$397.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104152141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04TN6CF |
| 成立日期 | 2009-09-07 |
| 联系地址 | Số 54LK6A, làng việt kiều châu âu, KĐT Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | TRADING AND DEVELOPEMENT PHUONG DONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41LK6C Làng Việt Kiều Châu Âu, KĐT Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84947473598 |
| 邮箱 | phuongdong54lk6a@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $397.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $158.3K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Guangzhou YM Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 11 | $102.3K | 高岭土、其他碱金属硅酸盐 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.5K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.6K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $406 |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $374 |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $682 |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-22 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $230 |