KBS International Import Export & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 701 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI QUốC Tế KBS

60
进口笔数
701
出口笔数
$491.7K
进口金额
$34.71M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
14
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 16 笔2024-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $91.3K · 19 笔2024-10进口 $14.5K · 3 笔出口 $34.2K · 21 笔2024-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $48.5K · 13 笔2024-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $58.0K · 18 笔2025-01进口 $9.7K · 3 笔出口 $46.4K · 14 笔2025-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $28.6K · 11 笔2025-03进口 $19.6K · 4 笔出口 $30.7K · 13 笔2025-04进口 $18.4K · 4 笔出口 $50.4K · 16 笔2025-05进口 $6.9K · 2 笔出口 $38.9K · 14 笔2025-06进口 $38.6K · 6 笔出口 $55.7K · 19 笔2025-07进口 $13.8K · 2 笔出口 $63.1K · 20 笔2025-08进口 $19.5K · 2 笔出口 $70.8K · 24 笔2025-09进口 $36.1K · 5 笔出口 $75.6K · 23 笔2025-10进口 $37.9K · 3 笔出口 $67.7K · 21 笔2025-11进口 $24.9K · 3 笔出口 $53.4K · 14 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $86.4K · 27 笔2026-01进口 $18.7K · 2 笔出口 $60.7K · 24 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $33.3K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 18 笔2026-04进口 $79.1K · 4 笔出口 $104.0K · 18 笔2026-05进口 $55.5K · 3 笔出口 $70.9K · 17 笔2026-06进口 $31.9K · 2 笔出口 $98.9K · 21 笔2026-07进口 $29.1K · 4 笔出口 $57.2K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 16 笔2024-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $91.3K · 19 笔2024-10进口 $14.5K · 3 笔出口 $34.2K · 21 笔2024-11进口 $8.8K · 2 笔出口 $48.5K · 13 笔2024-12进口 $7.8K · 2 笔出口 $58.0K · 18 笔2025-01进口 $9.7K · 3 笔出口 $46.4K · 14 笔2025-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $28.6K · 11 笔2025-03进口 $19.6K · 4 笔出口 $30.7K · 13 笔2025-04进口 $18.4K · 4 笔出口 $50.4K · 16 笔2025-05进口 $6.9K · 2 笔出口 $38.9K · 14 笔2025-06进口 $38.6K · 6 笔出口 $55.7K · 19 笔2025-07进口 $13.8K · 2 笔出口 $63.1K · 20 笔2025-08进口 $19.5K · 2 笔出口 $70.8K · 24 笔2025-09进口 $36.1K · 5 笔出口 $75.6K · 23 笔2025-10进口 $37.9K · 3 笔出口 $67.7K · 21 笔2025-11进口 $24.9K · 3 笔出口 $53.4K · 14 笔2025-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $86.4K · 27 笔2026-01进口 $18.7K · 2 笔出口 $60.7K · 24 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $33.3K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 18 笔2026-04进口 $79.1K · 4 笔出口 $104.0K · 18 笔2026-05进口 $55.5K · 3 笔出口 $70.9K · 17 笔2026-06进口 $31.9K · 2 笔出口 $98.9K · 21 笔2026-07进口 $29.1K · 4 笔出口 $57.2K · 16 笔

工商档案

企业注册号0107988583
企查查编码QVN3TCCPS7
成立日期2017-09-07
联系地址Số 120 đường Nguyễn Cao, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KBS
企业英文名称KBS INTERNATIONAL IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 120 đường Nguyễn Cao, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84979657037
邮箱kbs.imex@gmail.com
官网maycongtrinhmini.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
848210滚珠轴承
841459其他风扇
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
853620自动断路器
903180其他测量仪器
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
391740塑料管件
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
854449绝缘电线
391739其他塑料管材
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$491.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南701$34.71M
中国2$189

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国26$117.1K其他塑料制品、塑纺容器
XPORT TRADING CO., LIMITED中国香港5$115.4K其他塑料制品、发饰
Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国11$103.8K其他塑料制品、体育器材
GUANGXI ATLAS TRADING & LOGISTICS CO., LTD中国2$31.9K其他电路开关装置、其他钢铁制品
GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国4$29.1K其他塑料制品、气动直线发动机
Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd.中国2$18.8K其他塑料制品、其他收割机械
Guangxi Zhibang Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$16.2K柑橘、其他电气开关
Guangxi Jin Yuan International Trade Co., Ltd.中国2$12.9K其他塑料制品、金属切割锯
Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd.中国3$12.3K其他塑料制品、体育器材
Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.古巴2$4.1K其他电动手工具、电动手钻

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南186$33.03M木托盘、其他印刷品
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南109$708.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南168$613.8K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Vietnam Kodi New Material Co., Ltd.越南66$94.7K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非黑印刷油墨
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南24$56.2K自粘塑料片、PET塑料片材
Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd.越南30$53.1K其他塑料制品、其他电感器
CEM Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南27$50.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南35$29.1K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南11$24.1K蓄电池零件、其他塑料制品
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南15$17.9K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23带接头绝缘电线GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$59
2026-07-23其他人造窄幅布GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$50
2026-07-23其他玻璃纤维GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$46
2026-07-23手动螺丝刀GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$216
2026-07-23电力控制板GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$258
2026-07-23其他人造窄幅布GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$61
2026-07-23非医用橡胶手套GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$59
2026-07-23合成纤维手套GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$1.2K
2026-07-23钢铁容器<50升GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$93
2026-07-23其他橡胶带GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD中国$223

出口(共 701)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非螺纹垫圈Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南$34
2026-07-311kg以下胶粘剂ESD Work Vina Co., Ltd.越南$98
2026-07-31阀门龙头ESD Work Vina Co., Ltd.越南$68
2026-07-31阀门龙头ESD Work Vina Co., Ltd.越南$25
2026-07-31非螺纹垫圈Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南$21
2026-07-31单相交流电机Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南$89
2026-07-31非螺纹垫圈Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南$31
2026-07-31其他手工工具Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南$150
2026-07-31其他锯片ESD Work Vina Co., Ltd.越南$11
2026-07-31螺纹钢制管件Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南$4

相关企业 · 同类产品

KBS International Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →