KBS International Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 701 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI QUốC Tế KBS
60
进口笔数
701
出口笔数
$491.7K
进口金额
$34.71M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
14
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107988583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TCCPS7 |
| 成立日期 | 2017-09-07 |
| 联系地址 | Số 120 đường Nguyễn Cao, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KBS |
| 企业英文名称 | KBS INTERNATIONAL IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 120 đường Nguyễn Cao, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84979657037 |
| 邮箱 | kbs.imex@gmail.com |
| 官网 | maycongtrinhmini.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $491.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 701 | $34.71M |
| 中国 | 2 | $189 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $117.1K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| XPORT TRADING CO., LIMITED | 中国香港 | 5 | $115.4K | 其他塑料制品、发饰 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $103.8K | 其他塑料制品、体育器材 |
| GUANGXI ATLAS TRADING & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | 2 | $31.9K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | 4 | $29.1K | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 其他塑料制品、其他收割机械 |
| Guangxi Zhibang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 柑橘、其他电气开关 |
| Guangxi Jin Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 其他塑料制品、金属切割锯 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $4.1K | 其他电动手工具、电动手钻 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 186 | $33.03M | 木托盘、其他印刷品 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 109 | $708.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 168 | $613.8K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Vietnam Kodi New Material Co., Ltd. | 越南 | 66 | $94.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非黑印刷油墨 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $56.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $53.1K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| CEM Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 27 | $50.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $29.1K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Simplo Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $24.1K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $17.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 带接头绝缘电线 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $59 |
| 2026-07-23 | 其他人造窄幅布 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2026-07-23 | 其他玻璃纤维 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $46 |
| 2026-07-23 | 手动螺丝刀 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $216 |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $258 |
| 2026-07-23 | 其他人造窄幅布 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $61 |
| 2026-07-23 | 非医用橡胶手套 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $59 |
| 2026-07-23 | 合成纤维手套 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-23 | 钢铁容器<50升 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $93 |
| 2026-07-23 | 其他橡胶带 | GUANGXI ATLAS TRADE & LOGISTICS CO., LTD | 中国 | $223 |
出口(共 701)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非螺纹垫圈 | Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-07-31 | 1kg以下胶粘剂 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-31 | 非螺纹垫圈 | Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-31 | 单相交流电机 | Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-07-31 | 非螺纹垫圈 | Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-31 | 其他手工工具 | Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | $150 |
| 2026-07-31 | 其他锯片 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-31 | 螺纹钢制管件 | Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | $4 |