VINH HUNG TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 非棉内裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY VĩNH HưNG

0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$1.70M
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302335877
企查查编码QVNG9N9P0V
成立日期2000-08-24
联系地址F1/13B Hương Lộ 80, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY VĨNH HƯNG
企业英文名称VINH HUNG TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址F1/13B Hương Lộ 80, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02837650697
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
620719非棉内裤
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾50$1.57M
中国香港9$118.5K
越南1$14.7K
美国9$0

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AN DOU CO LTD中国台湾54$1.59M非棉内裤、棉质女内裤
BI-WIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国香港5$94.5K棉针织T恤及背心
An Dou Co., Ltd.越南1$14.7K非棉内裤
AS Colour Inc.美国9$0棉针织T恤及背心、棉针织服装

近期贸易明细

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17非棉内裤AN DOU CO LTD中国台湾$3.4K
2026-06-17非棉内裤AN DOU CO LTD中国台湾$1.4K
2026-06-17非棉内裤AN DOU CO LTD中国台湾$11.1K
2026-06-17非棉内裤AN DOU CO LTD中国台湾$1.5K
2026-06-17非棉内裤AN DOU CO LTD中国台湾$1.5K
2026-06-17非棉内裤AN DOU CO LTD中国台湾$1.4K
2026-06-17非棉内裤AN DOU CO LTD中国台湾$12.4K
2026-06-17非棉内裤AN DOU CO LTD中国台湾$1.5K
2026-05-19GARMENTS 4063G RIB TANK 4064G RIB CROPAS Colour Inc.美国$0
2026-05-15非棉内裤AN DOU CO LTD中国台湾$3.2K

相关企业 · 同类产品

VINH HUNG TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →