VINH HUNG TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 非棉内裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY VĩNH HưNG
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$1.70M
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302335877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9N9P0V |
| 成立日期 | 2000-08-24 |
| 联系地址 | F1/13B Hương Lộ 80, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY VĨNH HƯNG |
| 企业英文名称 | VINH HUNG TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F1/13B Hương Lộ 80, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02837650697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620719 | 非棉内裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 50 | $1.57M |
| 中国香港 | 9 | $118.5K |
| 越南 | 1 | $14.7K |
| 美国 | 9 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AN DOU CO LTD | 中国台湾 | 54 | $1.59M | 非棉内裤、棉质女内裤 |
| BI-WIN INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 5 | $94.5K | 棉针织T恤及背心 |
| An Dou Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.7K | 非棉内裤 |
| AS Colour Inc. | 美国 | 9 | $0 | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 非棉内裤 | AN DOU CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-06-17 | 非棉内裤 | AN DOU CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 非棉内裤 | AN DOU CO LTD | 中国台湾 | $11.1K |
| 2026-06-17 | 非棉内裤 | AN DOU CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-06-17 | 非棉内裤 | AN DOU CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-06-17 | 非棉内裤 | AN DOU CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 非棉内裤 | AN DOU CO LTD | 中国台湾 | $12.4K |
| 2026-06-17 | 非棉内裤 | AN DOU CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-05-19 | GARMENTS 4063G RIB TANK 4064G RIB CROP | AS Colour Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-05-15 | 非棉内裤 | AN DOU CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |