Duong Dong Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 282 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN DươNG ĐôNG

282
进口笔数
1
出口笔数
$548.57M
进口金额
$6.15M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2024-10-18
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.20M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.70M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.31M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.08M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.09M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.84M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.50M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.67M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.94M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.91M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.93M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.91M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.15M · 1 笔2024-11进口 $5.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.72M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.69M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.89M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.54M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.17M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.25M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.30M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.42M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.35M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.85M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.19M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.37M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.93M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.62M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.78M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.20M · 20 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.70M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.31M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.08M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.09M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.84M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.50M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.67M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.94M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.91M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.93M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.91M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.15M · 1 笔2024-11进口 $5.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.72M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.69M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.89M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.54M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.17M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.25M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.30M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.42M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.35M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.85M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.19M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.37M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.93M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.62M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.78M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.20M · 20 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304383964
企查查编码QVN2THF7C7
成立日期2006-06-05
联系地址Tầng 9, Toà nhà VNPT, Số 1487 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯƠNG ĐÔNG
企业英文名称DUONG DONG GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9, Toà nhà VNPT, Số 1487 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+842835353359
邮箱sales@duongdong.com.vn
传真+842835353389
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
271012轻质石油油品

出口

HS 编码产品
890190其他货船

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国132$231.62M
马来西亚84$172.53M
新加坡52$124.57M
泰国14$19.86M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitol Asia Pte. Ltd.新加坡128$235.69M非轻质石油、轻质石油油品
Petrolimex Singapore Pte. Ltd.新加坡45$68.87M非轻质石油、轻质石油油品
Kairos Oil Trading Pte. Ltd.新加坡42$66.96M非轻质石油、轻质石油油品
b8c9d857a44795acc08ed0fc54dd224c19$61.71M
Trafigura Pte. Ltd.新加坡12$38.48M非轻质石油、轻质石油油品
Marubeni Petroleum Co., Ltd.韩国9$25.18M非轻质石油、轻质石油油品
Chevron Singapore Pte. Ltd.新加坡5$15.11M非轻质石油、润滑油添加剂
PNX Petroleum Singapore Pte. Ltd.新加坡5$9.00M非轻质石油、轻质石油油品
E3 Energy Singapore Pte. Ltd.新加坡10$7.38M非轻质石油、轻质石油油品
MARUBENI PETROLEUM CO.,LTD.新加坡4$5.24M非轻质石油

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chelsea Ship Pte. Ltd.1$6.15M其他货船

近期贸易明细

进口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27非轻质石油CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH)新加坡$2.44M
2026-03-27非轻质石油CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH)新加坡$2.44M
2026-03-27非轻质石油CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH)新加坡$2.44M
2026-03-27非轻质石油CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH)新加坡$2.44M
2026-03-27非轻质石油CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH)新加坡$2.44M
2026-03-26非轻质石油CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH)新加坡$2.44M
2026-03-26非轻质石油CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH)新加坡$2.44M
2026-03-26非轻质石油CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH)新加坡$2.44M
2026-03-26非轻质石油CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH)新加坡$2.44M
2026-03-26非轻质石油CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH)新加坡$2.44M

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-18其他货船Chelsea Ship Pte. Ltd.$6.15M

相关企业 · 同类产品

Duong Dong Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →