Duong Dong Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 282 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN DươNG ĐôNG
282
进口笔数
1
出口笔数
$548.57M
进口金额
$6.15M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2024-10-18
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304383964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2THF7C7 |
| 成立日期 | 2006-06-05 |
| 联系地址 | Tầng 9, Toà nhà VNPT, Số 1487 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | DUONG DONG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Toà nhà VNPT, Số 1487 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +842835353359 |
| 邮箱 | sales@duongdong.com.vn |
| 传真 | +842835353389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890190 | 其他货船 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 132 | $231.62M |
| 马来西亚 | 84 | $172.53M |
| 新加坡 | 52 | $124.57M |
| 泰国 | 14 | $19.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitol Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 128 | $235.69M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $68.87M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Kairos Oil Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $66.96M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| b8c9d857a44795acc08ed0fc54dd224c | 19 | $61.71M | ||
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $38.48M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Marubeni Petroleum Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $25.18M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Chevron Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $15.11M | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| PNX Petroleum Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $9.00M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| E3 Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $7.38M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| MARUBENI PETROLEUM CO.,LTD. | 新加坡 | 4 | $5.24M | 非轻质石油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chelsea Ship Pte. Ltd. | 1 | $6.15M | 其他货船 |
近期贸易明细
进口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $2.44M |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $2.44M |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $2.44M |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $2.44M |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $2.44M |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $2.44M |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $2.44M |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $2.44M |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $2.44M |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | CHEVRON U.S.A .INC (SINGAPORE BRANCH) | 新加坡 | $2.44M |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 其他货船 | Chelsea Ship Pte. Ltd. | — | $6.15M |