B T T INDUSTRIAL SOLUTION LTD CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHIệP B.T.T
5
进口笔数
0
出口笔数
$16.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901059295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3YJKFX |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Thọ, Xã Nghĩa Trụ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP B.T.T |
| 企业英文名称 | B.T.T INDUSTRIAL SOLUTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phúc Thọ, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84976326516 |
| 邮箱 | sales@btt.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $16.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saji (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $16.2K | 焊接机零件、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-26 | 焊接机零件 | S A J I (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2023-07-26 | 止回阀 | S A J I (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $885 |
| 2023-07-26 | 焊接机零件 | S A J I (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2023-07-26 | 焊接机零件 | S A J I (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2023-07-26 | 焊接机零件 | S A J I (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $504 |
| 2023-07-26 | 止回阀 | S A J I (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2023-07-26 | 焊接机零件 | S A J I (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $672 |
| 2023-07-25 | 焊接机零件 | S A J I (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $420 |
| 2023-07-25 | 焊接机零件 | S A J I (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2023-07-25 | 焊接机零件 | Saji (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $420 |