VIET SWEET HOME FURNITURE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nội Thất Mái ấm Việt
- 邮箱1
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$229.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102360516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QRQ8P8 |
| 成立日期 | 2007-09-06 |
| 联系地址 | Đội 4, thôn Đồng Nanh, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Nội Thất Mái Ấm Việt |
| 企业英文名称 | VIET SWEET HOME FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 4, thôn Đồng Nanh, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $229.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | 42 | $229.0K | 非轻质石油、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 木制包装容器 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-08 | 木制包装容器 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 木制包装容器 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-25 | 木制包装容器 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-02-11 | 木制包装容器 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-02-11 | 木制包装容器 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $407 |
| 2026-02-09 | 木制包装容器 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $407 |
| 2026-02-09 | 木制包装容器 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-01-29 | 木制包装容器 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-01-29 | 木制包装容器 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |