Khang Thinh Industrial Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Công Nghiệp Khang Thịnh
0
进口笔数
169
出口笔数
$0
进口金额
$969.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313848334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKN872C |
| 成立日期 | 2016-06-07 |
| 联系地址 | 267/21 Đường Trương Thị Hoa, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP KHANG THỊNH |
| 企业英文名称 | KHANG THINH INDUSTRIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 267/21 Đường Trương Thị Hoa, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 0908122712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 853952 | LED灯 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 169 | $969.6K |
| 中国台湾 | 1 | $213 |
| 美国 | 1 | $11 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Alliance Vina Co., Ltd. | 越南 | 129 | $924.4K | 人造宝石、其他化学制剂 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 27 | $37.9K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 13 | $7.2K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| CONG TY TNHH ROYAL ALLIANCE VINA | 中国台湾 | 1 | $213 | 钳子镊子、可互换工具 |
| Royal Alliance Vina Co., Ltd. | 美国 | 1 | $11 | 金属焊条 |
近期贸易明细
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 指甲护理制剂 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 指甲护理制剂 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 钢丝绒擦洗用品 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-24 | 钢丝绒擦洗用品 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-24 | 钢铁卫浴器具 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-24 | 指甲护理制剂 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 钢铁卫浴器具 | ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD | 越南 | $29 |