Khang Thinh Industrial Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Công Nghiệp Khang Thịnh

0
进口笔数
169
出口笔数
$0
进口金额
$969.8K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $826 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $826 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313848334
企查查编码QVNWKN872C
成立日期2016-06-07
联系地址267/21 Đường Trương Thị Hoa, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP KHANG THỊNH
企业英文名称KHANG THINH INDUSTRIAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址267/21 Đường Trương Thị Hoa, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话0908122712
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
853650其他电气开关
271019非轻质石油
481141自粘纸板
853952LED灯
732310钢丝绒擦洗用品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南169$969.6K
中国台湾1$213
美国1$11

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Royal Alliance Vina Co., Ltd.越南129$924.4K人造宝石、其他化学制剂
Fleming International Co., Ltd.越南27$37.9K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Fleming International Vietnam Ltd.越南13$7.2K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
CONG TY TNHH ROYAL ALLIANCE VINA中国台湾1$213钳子镊子、可互换工具
Royal Alliance Vina Co., Ltd.美国1$11金属焊条

近期贸易明细

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24指甲护理制剂ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD越南$34
2026-04-241kg以下胶粘剂ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD越南$14
2026-04-241kg以下胶粘剂ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD越南$14
2026-04-241kg以下胶粘剂ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD越南$14
2026-04-24指甲护理制剂ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD越南$34
2026-04-24钢丝绒擦洗用品ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD越南$35
2026-04-24钢丝绒擦洗用品ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD越南$35
2026-04-24钢铁卫浴器具ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD越南$29
2026-04-24指甲护理制剂ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD越南$34
2026-04-24钢铁卫浴器具ROYAL ALLIANCE VINA CO LTD越南$29

相关企业 · 同类产品

Khang Thinh Industrial Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →