Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3,447 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC Hà TạI HảI PHòNG
5
进口笔数
3,447
出口笔数
$6.3K
进口金额
$133.32M
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
129
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394777-006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDF8F80 |
| 成立日期 | 2009-04-13 |
| 联系地址 | Km 87+ 600, Thôn Cách Thượng, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI HẢI PHÒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Km 87+ 600, Quốc lộ 5 mới, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02253588675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $4.2K |
| 中国 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,446 | $133.31M |
| 中国 | 23 | $1.6K |
| 中国台湾 | 1 | $130 |
| 日本 | 3 | $116 |
| 韩国 | 1 | $27 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 真空泵、其他塑料制品 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $246 | 8471机器零件、处理器及控制器 |
下游采购商(共 129)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 111 | $4.99M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 124 | $3.98M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 179 | $1.98M | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 107 | $1.10M | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 258 | $971.0K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 104 | $640.6K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 136 | $505.8K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 108 | $376.4K | 印刷标签、染色棉针织布 |
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 93 | $302.6K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
| Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 125 | $92.6K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 非泡沫塑料片 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-08 | 其他纺织制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-10-08 | 非泡沫塑料片 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $157 |
| 2025-10-02 | 非泡沫塑料片 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $157 |
| 2025-10-02 | 非泡沫塑料片 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-02 | 其他纺织制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-06-11 | 纺织面料鞋 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $135 |
| 2025-06-11 | 纺织面料鞋 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-06-11 | 纺织面料鞋 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-06-11 | 纺织面料鞋 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $70 |
出口(共 3,447)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢笔 | PHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $703 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | KANSAI FELT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 钢笔 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $703 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | KANSAI FELT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 钢笔 | PHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $703 |
| 2026-04-27 | 清洁用布 | KANSAI FELT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-27 | 其他涂布纸 | KANSAI FELT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | KANSAI FELT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | KANSAI FELT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-27 | 扫帚刷子 | KANSAI FELT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $34 |