Net & Com Integrated Telecommunication Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tích Hợp Truyền Thông Net & Com
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400655988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNY0G7F |
| 成立日期 | 2008-09-15 |
| 联系地址 | 34 Trịnh Lỗi, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP TRUYỀN THÔNG NET & COM |
| 企业英文名称 | NET&COM INTEGRATED TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 34 Trịnh Lỗi, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842363838979 |
| 传真 | 02363838977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $466 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liang Jianming | 中国 | 1 | $573 | 静止变流器 |
| 1HOME d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $466 | 电力控制板、其他电子IC |
| GUANGZHOU VIDEO-STAR INTELLIGENT CORP.,LTD | 中国香港 | 1 | $339 | 电力控制板、其他电气设备 |
| KMHB International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $199 | 化妆刷、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 静止变流器 | LIANG JIANMING | 中国 | $573 |
| 2024-06-26 | 静止变流器 | KMHB INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $199 |
| 2023-06-13 | 通信设备 | 1HOME D O O | 德国 | $466 |
| 2023-06-02 | 其他电气设备 | GUANGZHOU VIDEO-STAR INTELLIGENT CORP.,LTD | 中国 | $56 |
| 2023-06-02 | 其他电气设备 | GUANGZHOU VIDEO-STAR INTELLIGENT CORP.,LTD | 中国 | $85 |
| 2023-06-02 | 电力控制板 | GUANGZHOU VIDEO-STAR INTELLIGENT CORP.,LTD | 中国 | $198 |