Nguyen Minh Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyên Minh Việt Nam
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$4.88M
出口金额
—
最近进口
2025-03-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107406394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R7WQNP |
| 成立日期 | 2016-04-22 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NGUYEN MINH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, Hẻm 90/52/10, Thôn 2, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84961928686 |
| 邮箱 | nguyenminh.co.ltd79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 103 | $4.77M |
| 加拿大 | 5 | $107.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shelter Forest International | 美国 | 103 | $4.77M | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Shelter Forest International | 加拿大 | 5 | $107.8K | 非针叶木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 薄硬木胶合板 | SHELTER FOREST INTERNATIONAL | 美国 | $10.4K |
| 2025-03-27 | 薄硬木胶合板 | SHELTER FOREST INTERNATIONAL | 美国 | $18.9K |
| 2025-03-27 | 薄硬木胶合板 | SHELTER FOREST INTERNATIONAL | 美国 | $11.2K |
| 2025-03-26 | 薄硬木胶合板 | SHELTER FOREST INTERNATIONAL | 美国 | $18.4K |
| 2025-03-24 | 薄硬木胶合板 | SHELTER FOREST INTERNATIONAL | 美国 | $60.0K |
| 2025-03-24 | 薄硬木胶合板 | SHELTER FOREST INTERNATIONAL | 美国 | $18.4K |
| 2025-03-21 | 非针叶木胶合板 | SHELTER FOREST INTERNATIONAL | 加拿大 | $22.4K |
| 2025-03-15 | 薄硬木胶合板 | SHELTER FOREST INTERNATIONAL | 美国 | $54.1K |
| 2025-03-13 | 薄硬木胶合板 | SHELTER FOREST INTERNATIONAL | 美国 | $54.1K |
| 2025-03-08 | 薄硬木胶合板 | SHELTER FOREST INTERNATIONAL | 美国 | $30.0K |