An Ngoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ấN NGọC
4
进口笔数
0
出口笔数
$22.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317590319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDD4SNW1 |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | 712 Tỉnh Lộ 8, Ấp 4, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ẤN NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 712 Tỉnh Lộ 8, Ấp 4A, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84902391213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $22.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCO Eastgate Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $22.9K | 其他化学制剂、照相化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他化学制剂 | PCO EASTGATE SDN. BHD. | 马来西亚 | $900 |
| 2024-12-30 | 其他化学制剂 | PCO EASTGATE SDN. BHD. | 马来西亚 | $680 |
| 2024-12-30 | 工业清洁制剂 | PCO EASTGATE SDN BHD | 马来西亚 | $378 |
| 2024-12-30 | 其他化学制剂 | PCO EASTGATE SDN BHD | 马来西亚 | $198 |
| 2024-12-30 | 其他化学制剂 | PCO EASTGATE SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2024-12-30 | 其他化学制剂 | PCO EASTGATE SDN. BHD. | 马来西亚 | $205 |
| 2024-08-06 | 其他化学制剂 | PCO EASTGATE SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2024-08-06 | 其他化学制剂 | PCO EASTGATE SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.0K |
| 2024-08-06 | 其他化学制剂 | PCO EASTGATE SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2024-08-06 | 其他化学制剂 | PCO EASTGATE SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.4K |