Vietnam TMB Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMB MATERIALS VIệT NAM

2
进口笔数
71
出口笔数
$220
进口金额
$2.21M
出口金额
2023-02-28
最近进口
2026-03-13
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $391.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $332.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $290.8K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $391.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $225.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $332.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $290.8K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $200.2K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $391.9K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110192992
企查查编码QVN9KSHSKR
成立日期2022-11-28
联系地址Số 28A, ngõ 72, Phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMB MATERIALS VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM TMB MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28A, ngõ 72, Phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84912951690
邮箱info.tmbmaterials@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
732090其他钢弹簧
730120焊接钢材
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
761090铝制结构体及部件
730419无缝钢管线
580610机织绒布
721699其他钢铁型材
590610橡胶处理织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$150
美国1$70

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国66$2.03M
加拿大4$120.7K
越南2$61.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
c822155c0869163476250439996254741$150
Ark Engineering & Mfg Inc美国1$70钢铁弹簧、其他铝制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ark Engineering & Mfg Inc美国49$2.03M贱金属配件、其他钢弹簧
Ark Engineering & Mfg Inc加拿大4$120.7K贱金属配件、其他钢弹簧
Ark Engineering & Mfg., Inc.越南2$61.7K贱金属配件、其他钢弹簧

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-28贱金属配件ARK ENGINEERING & MFG INC美国$70
2023-02-27贱金属配件ARK ENGINEERING & MANUFACTURINGM中国台湾$150

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13贱金属配件Ark Engineering & Mfg Inc美国$34.4K
2026-03-13焊接方钢管Ark Engineering & Mfg Inc美国$8.6K
2026-03-13其他钢弹簧Ark Engineering & Mfg Inc美国$8.9K
2026-03-12STEEL STAND. WELDED PLATE AND RACK INVOICE No. /INV/TMB-ARKARK ENGINEERING AND MANUFACTURING,美国$0
2025-08-01焊接钢材ARK ENGINEERING & MFG INC美国$864
2025-08-01无缝钢管线Ark Engineering & Mfg Inc美国$2.0K
2025-08-01非螺纹钢销ARK ENGINEERING & MFG INC美国$16.2K
2025-08-01非螺纹钢销ARK ENGINEERING & MFG INC美国$2.7K
2025-08-01非螺纹钢销ARK ENGINEERING & MFG INC美国$18.6K
2025-08-01非螺纹钢销ARK ENGINEERING & MFG INC美国$640

相关企业 · 同类产品

Vietnam TMB Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →