Vietnam TMB Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMB MATERIALS VIệT NAM
2
进口笔数
71
出口笔数
$220
进口金额
$2.21M
出口金额
2023-02-28
最近进口
2026-03-13
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110192992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KSHSKR |
| 成立日期 | 2022-11-28 |
| 联系地址 | Số 28A, ngõ 72, Phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMB MATERIALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TMB MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28A, ngõ 72, Phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912951690 |
| 邮箱 | info.tmbmaterials@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 730120 | 焊接钢材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $150 |
| 美国 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 66 | $2.03M |
| 加拿大 | 4 | $120.7K |
| 越南 | 2 | $61.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c822155c086916347625043999625474 | 1 | $150 | ||
| Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | 1 | $70 | 钢铁弹簧、其他铝制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | 49 | $2.03M | 贱金属配件、其他钢弹簧 |
| Ark Engineering & Mfg Inc | 加拿大 | 4 | $120.7K | 贱金属配件、其他钢弹簧 |
| Ark Engineering & Mfg., Inc. | 越南 | 2 | $61.7K | 贱金属配件、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 贱金属配件 | ARK ENGINEERING & MFG INC | 美国 | $70 |
| 2023-02-27 | 贱金属配件 | ARK ENGINEERING & MANUFACTURINGM | 中国台湾 | $150 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 贱金属配件 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $34.4K |
| 2026-03-13 | 焊接方钢管 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $8.6K |
| 2026-03-13 | 其他钢弹簧 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $8.9K |
| 2026-03-12 | STEEL STAND. WELDED PLATE AND RACK INVOICE No. /INV/TMB-ARK | ARK ENGINEERING AND MANUFACTURING, | 美国 | $0 |
| 2025-08-01 | 焊接钢材 | ARK ENGINEERING & MFG INC | 美国 | $864 |
| 2025-08-01 | 无缝钢管线 | Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | $2.0K |
| 2025-08-01 | 非螺纹钢销 | ARK ENGINEERING & MFG INC | 美国 | $16.2K |
| 2025-08-01 | 非螺纹钢销 | ARK ENGINEERING & MFG INC | 美国 | $2.7K |
| 2025-08-01 | 非螺纹钢销 | ARK ENGINEERING & MFG INC | 美国 | $18.6K |
| 2025-08-01 | 非螺纹钢销 | ARK ENGINEERING & MFG INC | 美国 | $640 |