Hoa Nhat Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI HòA NHấT
34
进口笔数
0
出口笔数
$129.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107809139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD5CN9J |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | Khu 6, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÒA NHẤT |
| 企业英文名称 | HOA NHAT TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84966892996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $78.2K |
| 德国 | 7 | $19.6K |
| 意大利 | 5 | $13.0K |
| 美国 | 2 | $7.0K |
| 英国 | 1 | $3.6K |
| 爱尔兰 | 1 | $2.8K |
| 瑞典 | 1 | $2.1K |
| 瑞士 | 2 | $1.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $183 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Zhengzhou Qiyang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 8471机器零件、通信设备零件 |
| SHANDONG CHENXUAN VALVE MFG CO LTD | 中国香港 | 6 | $17.3K | 自动控制仪器、阀门龙头 |
| Helvis Express Oy | 芬兰 | 2 | $14.4K | 静止变流器、通信设备 |
| HUIAN HONGFENG SHUMA TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $10.5K | 自动控制仪器 |
| Barrier Access LLC | 美国 | 1 | $9.8K | 37.5瓦以下电机、静止变流器 |
| Rogerwell Control System Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 电力控制板 |
| Changxiang Lot Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $4.7K | 980720、其他塑料制品 |
| Shandong Chenxuan Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.6K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Pluscom S.C. | 波兰 | 2 | $919 | 其他测量仪器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电力控制板 | ZHENGZHOU QIYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | ZHENGZHOU QIYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-09 | 自动控制仪器 | HUIAN HONGFENG SHUMA TECHNOLOGY CO.,LTD | 意大利 | $5.3K |
| 2026-04-09 | 自动控制仪器 | HUIAN HONGFENG SHUMA TECHNOLOGY CO.,LTD | 意大利 | $5.3K |
| 2026-03-26 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU LINGYUEHUAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-17 | 电气装置零件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 其他自动数据处理部件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 绝缘电线 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-02-28 | 1000伏以下插头插座 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-02-28 | 非木制家具件 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $686 |