Son Ha Mechanical Electrical Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Cơ Điện Lạnh Sơn Hà
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$261.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300887900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2KDPHS |
| 成立日期 | 2015-05-14 |
| 联系地址 | Số 324 Đường Nguyễn Trãi, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN LẠNH SƠN HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 324 Đường Nguyễn Trãi, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84984058258 |
| 邮箱 | dieuhoasonha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $261.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheng Feng Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $62.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| QC Solar (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.5K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $34.0K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 4 | $27.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.9K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.9K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.1K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| SJT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 聚乙烯袋、非彩色摄影胶片 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $362 |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $459 |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $362 |
| 2026-04-29 | 精炼铜管 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $459 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶管 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $61 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶管 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $616 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶管 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $73 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $191 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶管 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $22 |